Đáp ứng yêu cầu bao bì tái chế của EU: Doanh nghiệp Việt gặp khó
Trong thời gian không xa, loạt doanh nghiệp Việt sẽ phải đối mặt với những khó khăn, thách thức, khi phải đáp ứng chuẩn bao bì mới của châu Âu, với quy định vỏ chai, nilon, khay nhựa thực phẩm chứa 30% nhựa tái chế. Chính vì vậy, chuyển đổi bao bì không còn là lựa chọn mang tính hình thức mà là điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh
Nhận định của giới chuyên gia môi trường cho thấy, trong bối cảnh Liên minh châu Âu (EU) liên tục cập nhật các quy định mới về bao bì và rác thải bao bì (PPWR), cùng với việc Việt Nam triển khai cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), doanh nghiệp (DN) trong nước cần nhanh chóng thích ứng để đáp ứng yêu cầu của thị trường, đặc biệt là các thị trường xuất khẩu. Trong khi đó, theo bà Đoàn Thị Minh Phượng, Giám đốc Trung tâm Tư vấn phát triển công nghệ nông nghiệp và môi trường, quản lý chất thải nhựa và chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn đối với ngành bao bì không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu.
Còn theo bà Annie Trần, quản lý cấp cao của Informa Markets Vietnam, ngành bao bì Việt Nam đang đứng trước bước chuyển quan trọng khi các yêu cầu về môi trường ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại quốc tế. Bao bì không chỉ còn là phương tiện bảo quản, vận chuyển sản phẩm mà đã trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của DN. Vì vậy DN cần coi việc chuyển đổi vật liệu, chuẩn hóa thiết kế, tăng cường tái chế và xây dựng chuỗi liên kết tuần hoàn là một chiến lược phát triển dài hạn, thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp luật.
Tổng thể về ngành bao bì của Việt Nam trong những năm vừa qua, ông Nguyễn Thi, giảng viên Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội cho hay, hệ thống pháp luật về quản lý bao bì của Việt Nam đang từng bước được hoàn thiện với ba nhóm nội dung lớn gồm: thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), quy định về đóng góp xử lý chất thải đối với một số sản phẩm, bao bì và lộ trình hạn chế các sản phẩm nhựa khó phân hủy. Bên cạnh đó, nhiều quy định chuyên ngành liên quan đến bao bì thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, thuế bảo vệ môi trường cũng đang được đồng bộ hóa nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn.
Vẫn theo ông Nguyễn Thi, quy định về bao bì và rác thải bao bì của EU (PPWR) sẽ tạo ra những yêu cầu mới đối với toàn bộ chuỗi sản xuất và xuất khẩu, từ thiết kế để tái chế, sử dụng vật liệu tái chế, truy xuất nguồn gốc đến việc hạn chế các chất đáng lo ngại trong bao bì. Do đó, DN Việt Nam không chỉ cần nắm vững khung pháp lý trong nước mà còn phải chủ động cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế, hài hòa tiêu chuẩn Việt Nam với các quy định của EU để giảm chi phí tuân thủ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thách thức nhựa tái chế
Quy định mới của EU về bao bì và rác bao bì (PPWR) đang đặt ra thách thức lớn đối với DN xuất khẩu Việt Nam. Yêu cầu tăng tỷ lệ nhựa tái chế trong bao bì, đặc biệt là bao bì thực phẩm, được đánh giá là khó đáp ứng trong bối cảnh hạ tầng tái chế và hệ thống kiểm định trong nước còn nhiều hạn chế.
Về PPWR, theo giới chuyên gia môi trường thì đây là một loạt quy định dài 120 trang, nhằm thiết lập các quy tắc quản lý toàn bộ vòng đời của mọi loại bao bì (nhựa, gỗ, giấy, thủy tinh...) từ mọi nguồn phát sinh. Và các DN Việt Nam sẽ gặp không ít khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới về bao bì của EU, đặc biệt là yêu cầu về tỷ lệ nhựa tái chế.
Theo ông Thi, tỷ lệ tái chế trong PPWR là một trong những rào cản lớn với doanh nghiệp Việt. Cụ thể, EU quy định chai PET và bao bì nhựa khác phải chứa tối thiểu 30% nhựa tái chế vào năm 2030, tiến tới đạt 65% vào 2040. Và những quy định này thì DN Việt sẽ rất khó đáp ứng, bởi hàm lượng tái chế cao nói trên áp dụng ở cấp độ thực phẩm (food-grade), khắt khe hơn nhiều so với các loại bao bì khác. Hiện chính sách hiện hành trong nước về tỷ lệ tái chế bao bì vẫn còn khoảng trống. Việt Nam chưa bắt buộc hàm lượng tái chế trong bao bì, thiếu tiêu chuẩn food-grade với bao bì tái chế trong nước. Chưa hết, hạ tầng kiểm định cũng chưa đáp ứng được yêu cầu mới.
Nhận định của giới chuyên gia môi trường cho thấy, để đáp ứng yêu cầu của các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc, DN phải thích ứng với hàng loạt tiêu chuẩn mới như thiết kế để tái chế, tăng hàm lượng vật liệu tái chế, thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, cắt giảm bao bì dùng một lần và truy xuất nguồn gốc thông qua Hộ chiếu sản phẩm số. Và một điểm nghẽn khác là hệ thống thu gom và phân loại rác tái chế còn phụ thuộc nhiều vào lực lượng thu gom phi chính thức, khiến chất lượng nguyên liệu đầu vào không ổn định.
Ông Trần Đức, Trưởng phòng Đối ngoại Suntory PepsiCo Việt Nam cho biết, với chai nhựa PET, tỷ lệ tạp chất có thể dao động từ 40-70% tùy từng lô hàng. Điều này khiến quá trình tái chế theo mô hình “chai thành chai” (bottle-to-bottle) hoặc sản xuất nhựa tái chế đạt tiêu chuẩn thực phẩm gặp nhiều khó khăn, đồng thời làm chi phí sản xuất cao hơn so với sử dụng nhựa nguyên sinh.
Đại diện nhiều DN chia sẻ, sẵn sàng đầu tư để đáp ứng các yêu cầu mới nhưng đang thiếu đầu mối hướng dẫn và hệ thống kiểm định đối với các tiêu chuẩn về bao bì. Ông Nguyễn Ngọc Sang - Chủ tịch Hiệp hội Bao bì Việt Nam cho hay, phần lớn DN trong ngành là DN nhỏ và vừa nên khả năng đầu tư còn hạn chế. Việc xây dựng chính sách vì thế cần tính đến điều kiện thực tế và có lộ trình phù hợp, nhất là khi Việt Nam vẫn thiếu các trung tâm nghiên cứu chuyên sâu về bao bì.
Về những khó khăn, đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) chia sẻ, chính sách này áp dụng lên tất cả bao bì thường dùng trong xuất khẩu như túi nilon, khay nhựa, hộp, thùng carton, pallet nhựa, màng bọc... Từ đó khuyến nghị DN ngành thủy sản theo dõi các hướng dẫn tiếp theo của EU, đồng thời rà soát lại toàn bộ hệ thống bao bì tại nhà máy, chuẩn bị hồ sơ chứng minh tuân thủ với quy định mới.