Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận - Cuộc đời và đạo hạnh
Gần trọn một thế kỷ hiện diện giữa những biến chuyển của đất nước và Phật giáo Việt Nam, Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận đã dành cuộc đời cho con đường tu học, hoằng pháp và phụng sự. Từ một người xuất gia khi mới 15 tuổi, Ngài trở thành Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam, để lại dấu ấn không chỉ trong lịch sử hình thành Giáo hội mà còn ở một đời sống tu hành mẫu mực, lấy giới luật, sự hòa hợp và tinh thần phụng sự làm nền tảng.

Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận (1897-1993), thế danh Phạm Đức Hạp, sinh tại Nam Định (nay là Ninh Bình). Năm 15 tuổi, Ngài xuất gia, bắt đầu con đường tu học và hành đạo. Năm 20 tuổi, Ngài thụ giới Cụ túc, sau đó tiếp tục tham học, nghiên cứu Phật học và các tư tưởng Đông phương. Trong những năm hành đạo, Hòa thượng Thích Đức Nhuận dành nhiều tâm huyết cho việc hoằng pháp và đào tạo Tăng tài. Ngài đã có những đóng góp to lớn vào quá trình vận động thống nhất các tổ chức Phật giáo trong cả nước.
Năm 1981, Giáo hội Phật giáo (GHPG) Việt Nam được thành lập. Đại hội đã nhất tâm cung thỉnh Hòa thượng Thích Đức Nhuận đảm nhận ngôi vị Pháp chủ đầu tiên của Giáo hội. Đây là dấu mốc quan trọng trong cuộc đời hành đạo của Ngài, đồng thời cũng gắn với một bước ngoặt lớn của Phật giáo Việt Nam khi các tổ chức, hệ phái cùng hướng tới một Giáo hội thống nhất.
Ở cương vị Pháp chủ, Hòa thượng Thích Đức Nhuận đặc biệt coi trọng sự đoàn kết, hòa hợp trong Tăng đoàn. Với Ngài, xây dựng Giáo hội không chỉ là việc củng cố tổ chức mà trước hết phải bắt đầu từ việc xây dựng con người, giữ gìn giới luật và nếp sống của người xuất gia. Đó cũng là tư tưởng xuyên suốt trong những lời Ngài căn dặn Tăng ni, Phật tử. Giới luật được xem là nền tảng để người tu hành giữ gìn đời sống thanh tịnh; tinh thần Lục hòa là phương thức để Tăng đoàn cùng tu học, hành đạo và xây dựng Giáo hội.
Nhắc đến Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận, bên cạnh những dấu mốc lịch sử, điều được nhiều thế hệ Tăng ni, Phật tử ghi nhớ là phong thái của một bậc cao tăng dành trọn cuộc đời cho việc tu tập và phụng sự. Đạo hạnh của một vị cao tăng không chỉ thể hiện ở những lời giáo huấn mà còn được biểu hiện qua chính đời sống hằng ngày. Với Hòa thượng Thích Đức Nhuận, sự tu hành gắn liền với việc giữ gìn giới luật, thực hành giáo pháp và lấy thân giáo để cảm hóa người khác.
Trong quan niệm của Phật giáo, người thầy không chỉ truyền đạt giáo lý bằng lời nói mà còn giáo hóa bằng chính cách sống. Vì vậy, một đời tu hành bền bỉ, thanh tịnh của Ngài trở thành phương thức giáo dục tự nhiên đối với các thế hệ Tăng ni. Ở Ngài, vị trí Pháp chủ không phải là sự đề cao quyền lực hay danh vị, mà trước hết là trách nhiệm đối với với Tăng đoàn và Phật tử. Chính từ nhận thức ấy, Ngài luôn đề cao sự hòa hợp, nhắc nhở Tăng ni giữ gìn phẩm chất của người xuất gia, đồng thời hướng Phật tử đến đời sống thiện lành, tu dưỡng thân, khẩu, ý.


Tinh thần ấy có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh GHPG Việt Nam những năm đầu thành lập. Một Giáo hội mới được hình thành cần sự ổn định về tổ chức, nhưng quan trọng hơn là xây dựng được nền tảng tinh thần để các hệ phái, tổ chức và thế hệ Tăng ni cùng đồng hành.
Nhìn lại cuộc đời Ngài, có thể thấy một hành trình nhất quán từ tu học đến hoằng pháp, từ tự thân tu dưỡng đến phụng sự cộng đồng. Những trọng trách Ngài đảm nhiệm qua các thời kỳ đều được đặt trong mối quan hệ với trách nhiệm của người tu hành đối với Phật pháp và chúng sinh.
Dấu ấn nổi bật trong cuộc đời và đạo hạnh của Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận là vai trò của Ngài trong quá trình thống nhất Phật giáo Việt Nam. Năm 1981, GHPG Việt Nam được thành lập, quy tụ các tổ chức, hệ phái Phật giáo trong cả nước cùng sinh hoạt dưới một mái nhà chung. Việc thống nhất các hệ phái thể hiện tinh thần hòa hợp, đoàn kết, tôn trọng sự đa dạng trong truyền thống tu học, cùng hướng đến mục tiêu phụng sự đạo pháp và dân tộc.
Bên cạnh đó, Ngài còn có nhiều đóng góp trong công tác đào tạo Tăng ni, xây dựng đội ngũ kế thừa cho Phật giáo. Cuộc đời Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận là tấm gương về tinh thần tu học, sự hòa hợp và trách nhiệm đối với sự phát triển của Phật giáo Việt Nam. Những đóng góp của Ngài không chỉ gắn với dấu mốc thành lập Giáo hội năm 1981 mà còn thể hiện qua việc đào tạo thế hệ kế thừa, gìn giữ truyền thống tu học và đặt nền tảng đạo hạnh cho sự phát triển lâu dài của Giáo hội.
Ngày 23/12/1993, Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận viên tịch tại Hà Nội, trụ thế 97 năm, hạ lạp trải qua 77 mùa an cư kiết hạ. Sự ra đi của Ngài khép lại một cuộc đời gắn bó sâu sắc với Phật giáo Việt Nam trong phần lớn thế kỷ XX, nhưng những giá trị mà Ngài để lại vẫn được tiếp nối trong đời sống Giáo hội.
Hơn ba thập niên sau ngày Ngài viên tịch, khi nhìn lại quá trình xây dựng và phát triển của GHPG Việt Nam, hình ảnh Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận vẫn được nhắc đến cùng những dấu mốc quan trọng của sự thống nhất Phật giáo. Nhưng vượt lên trên những chức danh và dấu mốc lịch sử, di sản đáng nhớ ở Ngài còn là một đời sống tu hành mẫu mực. Đó là sự kiên trì trên con đường học Phật, sự coi trọng giới luật, tinh thần hòa hợp và thái độ tận tụy với Phật pháp. Hình ảnh Đệ nhất Pháp chủ Thích Đức Nhuận có vị trí đặc biệt trong lịch sử Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Một đời tu hành của Ngài đã đi qua nhiều biến chuyển của thời đại, nhưng những giá trị căn bản về giới hạnh, hòa hợp và phụng sự vẫn là những điều có ý nghĩa đối với các thế hệ hôm nay.