Giảm sức ép cho ngành năng lượng
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao. Trong bối cảnh đó, nhu cầu năng lượng được dự báo tiếp tục tăng mạnh do tác động của công nghiệp hóa, chuyển đổi số và sự phát triển nhanh của các ngành công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo (AI)...
Tuy nhiên, giới chuyên gia đánh giá, ngành năng lượng đang phải đối mặt với không ít thách thức như nguồn cung truyền thống suy giảm, nhiều dự án chậm tiến độ, hệ thống pháp luật chưa đồng bộ và khó khăn trong huy động nguồn lực tài chính cho các dự án quy mô lớn.
Về thực trạng nêu trên, TS Nguyễn Hùng Dũng - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, quá trình chuyển dịch năng lượng đang mở ra những lĩnh vực đầu tư mới như điện gió ngoài khơi, LNG, hydrogen, lưu trữ năng lượng và công nghệ thu giữ, lưu trữ carbon. Như vậy, dư địa đầu tư vào ngành năng lượng là rất lớn. Tuy nhiên, đặc thù của lĩnh vực này là vốn đầu tư ban đầu cao, thời gian thu hồi vốn dài, phụ thuộc nhiều vào cơ chế giá, hợp đồng mua bán điện, khả năng kết nối hạ tầng cũng như tính ổn định của chính sách.
TS Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cũng nhận định, ngành năng lượng đang đối mặt với nhiều sức ép lớn: Nguồn tài nguyên tại nhiều mỏ dầu khí chủ lực đang suy giảm. Chi phí khai thác ngày càng lớn. Trong khi đó, quá trình chuyển dịch năng lượng, yêu cầu giảm phát thải cùng những biến động địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu đặt ra những bài toán mới đối với công tác quản lý cũng như hoạt động của doanh nghiệp. Từ đó đặt ra vấn đề, cần xây dựng một ngành năng lượng hiện đại, có khả năng thích ứng với xu thế phát triển mới và tạo động lực cho tăng trưởng dài hạn.
Để hiện thực hoá mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức cao trong những năm tới, giới chuyên gia nhấn mạnh, ngành năng lượng phải đi trước một bước. Việc sửa đổi, hoàn thiện các cơ chế, chính sách liên quan ngành này là yêu cầu cấp thiết để tạo lập một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. TS Nguyễn Hùng Dũng cho rằng, để ngành năng lượng thực sự trở thành động lực phát triển đất nước trong giai đoạn mới cần tập trung 3 nhóm giải pháp chính.
Đó là, rà soát toàn bộ các quy định liên quan đến đầu tư năng lượng, bảo đảm thống nhất giữa Luật Điện lực, Luật Dầu khí, Luật Đầu tư, Luật Đất đai và các luật chuyên ngành. Đồng thời, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án; xây dựng đầy đủ thị trường năng lượng cạnh tranh theo cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước. Sớm hoàn thiện cơ chế giá điện, thị trường khí và LNG, hợp đồng mua bán điện dài hạn, cơ chế chia sẻ rủi ro, tín chỉ carbon và các công cụ tài chính xanh để thu hút nguồn vốn tư nhân và quốc tế; phát triển đồng bộ hệ sinh thái công nghiệp năng lượng.
Ở góc độ quản lý nhà nước, ông Trần Thanh Tùng - Phó Vụ trưởng Vụ Dầu khí và Than (Bộ Công thương) cho rằng, để tháo gỡ những điểm nghẽn hiện nay, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của pháp luật về dầu khí và điện lực; đồng thời phát triển đồng bộ hạ tầng năng lượng, huy động hiệu quả nguồn lực xã hội và đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn ngành. Đồng quan điểm, ông Tạ Đình Thi, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội cho rằng, việc hoàn thiện Luật Dầu khí cần tạo không gian pháp lý cho các lĩnh vực năng lượng mới, nhất là điện gió ngoài khơi. Đây là cơ sở để phát huy lợi thế kinh tế biển, mở rộng chuỗi giá trị năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Theo chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long, muốn thu hút được các dòng vốn lớn cho những dự án chiến lược, Việt Nam cần có cơ chế tài chính đủ hấp dẫn, minh bạch và ổn định để nhà đầu tư yên tâm đồng hành lâu dài.