Báo Đại Đoàn Kết Giáo dục

Tiếng Anh: Khoảng cách từ điểm thi đến năng lực thực

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Tiếng Anh: Khoảng cách từ điểm thi đến năng lực thực

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Tiếng Anh:  Khoảng cách từ điểm thi đến năng lực thực
Công nghệ mở thêm không gian học và sử dụng tiếng Anh. Ảnh: Trường th Nam Thành Công (Hà Nội).

Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 ghi nhận 311 bài thi Tiếng Anh đạt điểm 10, nhưng tỷ lệ dưới trung bình vẫn vượt 50%. Trong khi đó, chỉ hơn 28% thí sinh tự nguyện chọn ngoại ngữ để thi. Những con số này cho thấy sự phân hóa về năng lực ngoại ngữ, đồng thời đặt ra yêu cầu phải hiểu đúng mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học và có cách tiếp cận phù hợp với từng nhóm cơ sở giáo dục.

Không chỉ nhìn điểm trung bình để đánh giá chất lượng

Kết quả môn Tiếng Anh tại kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tạo sự chú ý khi số bài thi đạt điểm tuyệt đối vẫn ở mức cao, nhưng hơn một nửa số bài thi dưới trung bình. Đáng chú ý, chỉ khoảng 28,39% thí sinh đăng ký dự thi môn ngoại ngữ, trong bối cảnh Tiếng Anh là môn tự chọn.

Theo GS.TS Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, khi phân tích phổ điểm cần đặt kết quả trong bối cảnh thay đổi của kỳ thi. Tiếng Anh là môn tự chọn nên những học sinh không có năng lực tốt có thể lựa chọn môn khác, trong khi ngày càng nhiều học sinh có năng lực Tiếng Anh tốt được miễn thi hoặc có cách quy đổi khác.

Vì vậy, dù đề Tiếng Anh năm nay được đánh giá “dễ chịu” hơn năm trước nhưng điểm thi lại có xu hướng thấp hơn, điều này chưa thể được dùng để kết luận chất lượng dạy và học ngoại ngữ trong nhà trường giảm sút.

Tuy nhiên, tỷ lệ bài thi dưới trung bình vẫn là dữ liệu cần được quan tâm. Kết quả cho thấy năng lực ngoại ngữ giữa các nhóm học sinh còn có sự chênh lệch, trong khi cơ hội tiếp cận môi trường học tập và sử dụng tiếng Anh cũng chưa đồng đều.

Từ kết quả kỳ thi năm nay, câu chuyện về năng lực ngoại ngữ cũng cần được đặt trong mục tiêu lớn hơn: đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. TS Nguyễn Thị Mai Hữu, Trưởng Ban Quản lý Đề án Ngoại ngữ quốc gia, Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng, trước hết cần hiểu đúng mục tiêu này. Theo bà, Việt Nam hiện chưa phải môi trường sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai trong cộng đồng. Mục tiêu đặt ra là từng bước mở rộng việc sử dụng tiếng Anh ngay trong môi trường giáo dục, chứ không có nghĩa 100% hoạt động trong trường đều phải sử dụng tiếng Anh. Cách tiếp cận này cho thấy việc triển khai mục tiêu cần có lộ trình và mức độ khác nhau, thay vì áp dụng một mô hình đồng nhất cho tất cả các trường.

Theo TS Mai Hữu, quá trình này cần được triển khai trên ba hướng. Trước hết là tiếp tục nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh. Tiếp đó, từng bước sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giảng dạy đối với những môn học, nội dung và cơ sở giáo dục có đủ điều kiện. Cuối cùng là mở rộng việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, tài liệu, hoạt động học thuật và các hoạt động giáo dục khác.

Đội ngũ giáo viên là mắt xích quan trọng

Cách tiếp cận theo từng mức độ cũng đặt ra yêu cầu lớn về đội ngũ giáo viên. Theo TS Nguyễn Thị Mai Hữu, bên cạnh việc tiếp tục nâng cao năng lực ngoại ngữ, giáo viên tiếng Anh cần được tăng cường về phương pháp giảng dạy và khả năng ứng dụng công nghệ. Xa hơn, hệ thống giáo dục phải chuẩn bị đội ngũ giáo viên các môn học khác có khả năng sử dụng tiếng Anh trong chuyên môn.

Thực tế, việc đánh giá năng lực ngoại ngữ của đội ngũ nhà giáo đã được một số địa phương triển khai để có dữ liệu cho việc xây dựng lộ trình. Tại TPHCM, năm 2025, Sở Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức khảo sát năng lực tiếng Anh của giáo viên từ tiểu học đến THPT. Kết quả khảo sát cho thấy, 22% đạt B1, 28% đạt B2, 29% đạt C1 và 4% đạt C2; 17% ở dưới B1. Riêng giáo viên tiếng Anh có 45% đạt C1, 8% C2, 26% B2 và 13% B1.

Đáng chú ý, TPHCM xác định mục đích của khảo sát không phải để đánh giá, xếp loại hay làm căn cứ thi đua đối với từng giáo viên, mà nhằm có được bức tranh tổng thể về năng lực ngoại ngữ của đội ngũ, từ đó xây dựng kế hoạch bồi dưỡng và lộ trình thực hiện mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.

Ở quy mô rộng hơn, trong tháng 6 và tháng 7 năm 2026, hơn 83.000 giáo viên tại 11 tỉnh, thành phố đã hoàn thành khảo sát năng lực tiếng Anh trên nền tảng FSEL. Việc đánh giá theo bốn kỹ năng và ứng dụng công nghệ để phân tích kết quả cho thấy yêu cầu về năng lực ngoại ngữ của giáo viên đang được tiếp cận theo hướng cụ thể hơn, thay vì chỉ dựa trên bằng cấp hoặc chứng chỉ.

Những dữ liệu này đặc biệt quan trọng bởi nếu muốn từng bước sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giảng dạy ở một số môn học, hệ thống không chỉ cần giáo viên tiếng Anh giỏi mà còn phải có giáo viên Toán, Khoa học và các môn khác đủ khả năng sử dụng tiếng Anh trong chuyên môn.

Bên cạnh đó, vấn đề thiếu môi trường sử dụng thường xuyên cũng được các chuyên gia đặt ra trong việc học ngoại ngữ. Học sinh có thể học nhiều năm nhưng nếu tiếng Anh chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra và một số giờ học trên lớp, khả năng chuyển kiến thức thành năng lực giao tiếp thực tế sẽ bị hạn chế.

Vì vậy, mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học cần được hiểu theo hướng tạo thêm “không gian” sử dụng tiếng Anh, phù hợp với điều kiện từng trường. Đó có thể là hoạt động giao tiếp, câu lạc bộ, tài liệu học tập, hoạt động học thuật hoặc từng môn học được triển khai bằng tiếng Anh ở những nơi đủ điều kiện. Khi từng bước hình thành một hệ sinh thái học tập và sử dụng tiếng Anh rộng hơn trong nhà trường, tiếng Anh mới có cơ sở để chuyển từ một môn học thành năng lực sử dụng thực tế của người học.

Thu Hương