Báo Đại Đoàn Kết Tinh hoa Việt

Khi phở trở thành một “đại sứ” văn hóa Việt

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Khi phở trở thành một “đại sứ” văn hóa Việt

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News

Từ những gánh phở đầu thế kỷ XX ở Hà Nội đến những quán phở hiện diện tại nhiều quốc gia, phở đã đi một hành trình dài cùng người Việt. Vẫn là món ăn quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong những bữa sáng của người Hà Nội, phở đồng thời lưu giữ ký ức, tri thức và những giá trị văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ. Khi bước ra thế giới, mỗi bát phở còn mở ra một cách gần gũi để bạn bè quốc tế tìm hiểu về đất nước và con người Việt Nam.

Các đầu bếp Việt phục vụ phở tại Praha, Séc. Ảnh: Nguyên Hưng
Các đầu bếp Việt phục vụ phở tại Praha, Séc. Ảnh: Nguyên Hưng

Phía sau một bát phở là cả một di sản

Phở trước hết vẫn là một món ăn quen thuộc của người Việt Nam. Người ta có thể ăn phở vào buổi sáng, buổi trưa hay bất cứ khi nào muốn; từ những quán nhỏ trong ngõ phố đến những nhà hàng sang trọng, phở hiện diện trong đời sống một cách tự nhiên. Với Hà Nội, phở còn gắn với lịch sử, ký ức và nhịp sống của thành phố. Từ những gánh hàng rong trên phố phường đầu thế kỷ XX, phở dần trở thành món ăn phổ biến, lan tỏa đến nhiều vùng miền và theo chân người Việt đi xa.

Điều làm nên giá trị của phở không chỉ nằm ở hương vị. Một bát phở là kết quả của cả một quá trình lựa chọn nguyên liệu, xử lý bánh phở, ninh nước dùng, phối hợp gia vị và thưởng thức. Những kinh nghiệm ấy được tích lũy, thực hành và trao truyền qua nhiều thế hệ. Vì thế, khi nói về phở như một di sản, điều cần gìn giữ không chỉ là công thức mà còn là những tri thức dân gian và kỹ nghệ làm nên món ăn.

Ngày 9/8/2024, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 2328/QĐ-BVHTTDL, đưa “Phở Hà Nội” vào Danh mục Di sản Văn hóa phi vật thể quốc gia, loại hình Tri thức dân gian. Đây là dấu mốc quan trọng trong việc nhận diện giá trị văn hóa của món ăn vốn đã rất quen thuộc trong đời sống. Câu chuyện về phở từ đó không chỉ là câu chuyện của những người nấu và người ăn, mà còn gắn với việc bảo tồn, trao truyền và phát huy một thực hành văn hóa.

Theo TS Nguyễn Thị Thanh Hòa (Trường Đại học Thủ đô Hà Nội), việc phở được vinh danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vừa là niềm tự hào chung của người Việt nhưng cũng là thách thức để Việt Nam sớm đưa phở trở thành di sản văn hóa của thế giới. “Để xứng danh là “quốc hồn quốc tuý” của người Việt Nam, để phở sớm được định vị được thương hiệu riêng trên bản đồ ẩm thực quốc tế rất cần sự đầu tư khắt khe trong quy trình chế biến, đảm bảo tuyệt đối về vệ sinh an toàn thực phẩm của đội ngũ chế biến và cơ sở phục vụ...”, bà Hòa nêu quan điểm.

Phở gánh ở Hà Nội xưa. Ảnh tư liệu
Phở gánh ở Hà Nội xưa. Ảnh tư liệu

Nhưng bảo tồn phở không có nghĩa là đóng khung phở trong một công thức duy nhất. Nhà nghiên cứu ẩm thực - TS Vũ Thế Long nhìn phở từ góc độ xã hội học ẩm thực: “Phở là một trong những món ăn mang “cái tôi” của người Việt Nam nhiều nhất… Phở vì thế lại tạo ra “điểm chung” - món ăn có thể hòa hợp các thành viên, ăn được bốn mùa, mọi thời khắc…”. Theo ông Long, phở đa dạng vì nó có nguồn gốc ở Hà Nội và có sự đóng góp của nhiều phương pháp nấu khác nhau, đồng thời rất “dân chủ” - không thể áp đặt anh hay tôi mới là phở “đúng”, “chuẩn”.

Nhìn từ đó, điều cần xác định là hạt nhân bản sắc của phở - cấu trúc hương vị, thủ pháp kỹ nghệ và nghi lễ thưởng thức - để làm nền cho chuẩn hóa nghề, đào tạo, quảng bá và bảo hộ thương hiệu, thay vì biến sự đa dạng của phở thành những cuộc tranh luận bất tận về một công thức duy nhất.

Phở vì thế là một di sản đang “sống”. Nó được gìn giữ qua việc tiếp tục được nấu, được ăn, được truyền nghề và hiện diện trong đời sống hôm nay.

Từ bát phở đến câu chuyện Việt Nam

Nếu trong nước, phở là món ăn quen thuộc thì khi ra thế giới, phở lại có thêm một vai trò: trở thành điểm chạm để người nước ngoài tìm hiểu Việt Nam.

Trong hành trình Phở Cultural Roadshow Europe 2026 kéo dài 3 tuần qua 6 quốc gia, ông Dương Văn Hùng - Chủ tịch Hội Đầu bếp Hoàng gia, nhận thấy điều gây ấn tượng không chỉ là sự yêu thích của thực khách đối với hương vị phở mà còn là sự quan tâm của họ đối với những giá trị phía sau món ăn. Nhiều người đứng rất lâu để quan sát từng công đoạn chế biến, từ ninh nước dùng, nướng gừng, nướng hành đến cách sử dụng các loại gia vị.

Theo ông Dương Văn Hùng, không ít thực khách bất ngờ khi nhận ra phía sau một món ăn tưởng chừng quen thuộc lại là cả một kho tàng tri thức, kinh nghiệm và bản sắc văn hóa được tích lũy qua nhiều thế hệ. “Với tôi, phở đã trở thành một ‘ngôn ngữ’ để kể câu chuyện về đất nước, con người và văn hóa Việt Nam với bạn bè châu Âu”, ông Hùng chia sẻ.

Một bát phở vì thế có thể bắt đầu một cuộc trò chuyện. Từ cách ninh xương, nướng gừng, nướng hành đến việc sử dụng quế, hồi, thực khách có thể tò mò về nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, cách ăn uống và những giá trị văn hóa phía sau món ăn.

Ông Mai Hải Lâm - Chủ tịch Hội We Love Phở, cho rằng ẩm thực là một trong những hình thức ngoại giao văn hóa tự nhiên và hiệu quả nhất. Thông qua những món ăn Việt Nam, người dân bản địa có cơ hội tiếp cận và hiểu hơn về đất nước, con người Việt Nam một cách gần gũi, không gượng ép. Tại nhiều sự kiện ngoại giao, ẩm thực Việt cũng là một trong những điểm nhấn thu hút sự quan tâm của bạn bè quốc tế.

Đáng chú ý, phở không chỉ kết nối Việt Nam với thế giới mà còn kết nối những người Việt đang sống xa quê. Trong Phở Cultural Roadshow Europe 2026, khoảng 80 đơn vị gồm hội đoàn, doanh nghiệp trong và ngoài nước cùng nhiều cá nhân đã tham gia và đồng hành. Nhiều người trước đó chưa từng quen biết nhưng cùng chung tay chuẩn bị các hoạt động tại từng điểm đến.

Theo ông Mai Hải Lâm, điều ý nghĩa nhất sau hành trình là phở đã trở thành sợi dây kết nối cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. “Thông qua phở, chương trình không chỉ góp phần tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài mà còn lan tỏa hình ảnh đất nước và con người Việt Nam tới bạn bè quốc tế”, ông Lâm nhấn mạnh.

Những hoạt động trong nước những năm qua cũng cho thấy câu chuyện phở ngày càng được tổ chức thành những không gian văn hóa rộng hơn. Festival Phở 2026 diễn ra tại Ninh Bình từ ngày 20 đến 22/3 với chủ đề “Phở Việt - Di sản sống trong lòng thời đại”, quy tụ gần 100 nghệ nhân, các chi hội phở và thương hiệu từ ba miền, phục vụ gần 100.000 bát phở. Bên cạnh trình diễn và thưởng thức, Festival có không gian “Cội nguồn Phở”, các hoạt động tìm hiểu nghề, giao lưu với nghệ nhân và tọa đàm “We Love Phở - Nhịp cầu di sản và sứ mệnh kết nối toàn cầu”.

Nói về phở, nhà văn Thạch Lam đã miêu tả trong cuốn “Hà Nội băm sáu phố phường” nổi tiếng: “Phở là một thứ quà đặc biệt của Hà Nội, không phải chỉ riêng Hà Nội mới có, nhưng chính là vì chỉ ở Hà Nội mới ngon”. Nhà văn Thạch Lam đánh giá: “Phở ngon phải là phở “cổ điển”, nấu bằng thịt bò, “nước dùng trong và ngọt, bánh dẻo mà không nát, thịt mỡ gầu giòn chứ không dai, chanh ớt với hành tây đủ cả”, “rau thơm tươi, hồ tiêu bắc, giọt chanh cốm gắt, lại điểm thêm một ít cà cuống, thoảng nhẹ như một nghi ngờ”.

Ngày của Phở 12/12 được khởi xướng từ năm 2017 cũng đã trở thành một hoạt động thường niên nhằm tôn vinh và quảng bá phở Việt. Qua các năm, chương trình ngày càng mở rộng về quy mô và nội dung, kết nối các nghệ nhân, đầu bếp, thương hiệu, doanh nghiệp và những người yêu phở trong nước cũng như ở nước ngoài.

Những hoạt động ấy cho thấy phở đang được nhìn nhận vượt khỏi một món ăn để trở thành một không gian giao lưu văn hóa, nơi người làm nghề, doanh nghiệp, cộng đồng và những người yêu phở cùng tham gia.

Mỗi quán phở có thể là một “đại sứ” văn hóa

Khi phở đã có mặt ở nhiều quốc gia, câu hỏi tiếp theo không chỉ là làm thế nào để phở được biết đến, mà là làm thế nào để từ phở, người ta hiểu hơn về Việt Nam.

Ông Mai Hải Lâm cho rằng phở hoàn toàn có thể trở thành một biểu tượng văn hóa, thậm chí là căn cước văn hóa của Việt Nam. Hội We Love Phở được hình thành từ tình yêu dành cho phở và quê hương, với mong muốn khi nhắc đến phở, bạn bè quốc tế sẽ nhớ đến Việt Nam.

Theo ông Lâm, mỗi quán phở ở nước ngoài cần được xây dựng như một điểm đến văn hóa, nơi thực khách không chỉ thưởng thức món ăn mà còn tìm hiểu về đất nước, con người Việt Nam qua không gian, hình ảnh, tư liệu, video và những câu chuyện phía sau món ăn.

“Muốn phở trở thành cột mốc văn hóa, mỗi quán ăn phải là một “đại sứ” giới thiệu hình ảnh Việt Nam, nơi thực khách không chỉ thưởng thức món ăn mà còn khám phá đất nước, con người và câu chuyện phía sau từng bát phở”, ông Lâm chia sẻ.

Du khách nước ngoài ăn phở Hà Nội.
Du khách nước ngoài ăn phở Hà Nội.

Từ góc độ nghề nghiệp, vai trò ấy trước hết thuộc về những người trực tiếp làm ra món phở. Theo ông Dương Văn Hùng, một đầu bếp ngày nay không chỉ nấu những món ăn ngon mà còn là người mang tinh hoa văn hóa Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Ngoài kỹ năng nghề, các đầu bếp cần trang bị thêm kiến thức về lịch sử, văn hóa và câu chuyện đằng sau mỗi món ăn. Ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và khả năng kể chuyện cũng là những yếu tố quan trọng.

“Quan trọng hơn cả, mỗi đầu bếp phải ý thức mình là một ‘sứ giả văn hóa’, góp phần giới thiệu hình ảnh đất nước, con người và bản sắc Việt Nam qua từng món ăn”, ông Hùng nhấn mạnh.

Nhưng để phở thực sự trở thành một “đại sứ” văn hóa, sức lan tỏa ấy không thể chỉ dựa vào nỗ lực của từng quán ăn hay từng người đầu bếp. Theo ông Dương Văn Hùng, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, tạo điều kiện để nghề chế biến phở phát triển, đồng thời mở rộng các hoạt động giới thiệu, quảng bá ẩm thực Việt Nam ở nước ngoài. Các nghệ nhân, chuyên gia cũng cần kiên trì nghiên cứu, gìn giữ và phát huy những giá trị truyền thống của phở; các hội đoàn và tổ chức duy trì các chương trình giao lưu, giới thiệu văn hóa, phát hành các ấn phẩm về lịch sử và câu chuyện của phở tới cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.

Đặc biệt, ông Hùng nhấn mạnh việc nuôi dưỡng tình yêu quê hương cho thế hệ người Việt sinh ra và lớn lên ở nước ngoài thông qua những giá trị văn hóa như phở, để các em trở thành những người tiếp nối và lan tỏa câu chuyện về Việt Nam trên trường quốc tế.

Ông Mai Hải Lâm cũng cho rằng để ẩm thực Việt thực sự trở thành công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia, cần có một chính sách xuyên suốt ở tầm quốc gia, coi ẩm thực là một thành tố của sức mạnh mềm, ngoại giao nhân dân và chiến lược phát triển văn hóa. Cùng với đó là sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan trong nước, địa phương, hội đoàn, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và doanh nghiệp.

Những hướng đi như đào tạo nghề, nâng cao chất lượng phục vụ, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, xây dựng thương hiệu cho các cơ sở phở, thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong quảng bá ẩm thực và hướng tới xây dựng bản đồ số ẩm thực Việt Nam cũng được đặt ra trong quá trình phát huy giá trị của phở.

Phở vốn không cần được “phát minh” thêm để trở thành một phần của văn hóa Việt. Nó đã hiện diện trong đời sống người Việt qua nhiều thế hệ, từ bữa sáng bình dị của người Hà Nội đến những quán ăn nơi đất khách. Điều cần làm là nhận diện đầy đủ những giá trị vốn có, gìn giữ hạt nhân bản sắc, đồng thời tạo điều kiện để phở tiếp tục sống, thích ứng và kể câu chuyện của mình.

Khi một thực khách ở một thành phố xa Việt Nam thưởng thức một bát phở rồi muốn biết Hà Nội ở đâu, Việt Nam có những con người và nền văn hóa như thế nào, lúc ấy phở đã làm được nhiều hơn công việc của một món ăn. Nó trở thành một cách để Việt Nam được nhớ đến.

Phở và khả năng thích ứng để đi xa

Theo ông Mai Hải Lâm - Chủ tịch Hội We Love Phở, lịch sử của phở tuy không quá dài nhưng đã trải qua nhiều thăng trầm và biến đổi. Từ miền Bắc vào miền Nam, rồi theo chân người Việt đến nhiều quốc gia trên thế giới, phở luôn có sự thích nghi để phù hợp với điều kiện sống và văn hóa ở mỗi nơi.

Chính khả năng thích ứng ấy tạo nên sức sống của phở. Một món ăn nếu chỉ tồn tại trong một không gian, với một cách thưởng thức duy nhất, sẽ khó có thể đi xa. Phở đã làm được điều ngược lại: giữ lại những đặc trưng cốt lõi nhưng đồng thời tiếp nhận những biến đổi trong quá trình lan tỏa.

Ông Mai Hải Lâm cho rằng phở hoàn toàn có thể trở thành một biểu tượng văn hóa gắn với đất nước và con người Việt Nam. “Cũng giống như sushi gắn với hình ảnh Nhật Bản hay pizza gắn với Italy, phở hoàn toàn có thể trở thành một biểu tượng văn hóa gắn với đất nước và con người Việt Nam”, ông Lâm nhấn mạnh.

Vì thế, hành trình đưa phở ra thế giới không nhất thiết phải là hành trình áp đặt một khuôn mẫu duy nhất. Quan trọng hơn là giữ được những giá trị cốt lõi để dù được thưởng thức ở đâu, phở vẫn có thể gợi lên một liên tưởng rõ ràng về Việt Nam.

Hà Thư