Không thể “chia đều trách nhiệm”
Khoảng 3.600 con lợn mắc dịch tả châu Phi được phát hiện đi qua chuỗi khép kín từ thu gom, giết mổ đến tiêu thụ, thậm chí vào bếp ăn trường học. Khi thực phẩm bẩn vẫn lọt qua nhiều tầng kiểm soát để vào bữa ăn học đường, câu hỏi không chỉ là lỗ hổng ở đâu, mà trách nhiệm thuộc về ai?
Câu hỏi về trách nhiệm không phải bây giờ mới được đặt ra. Sau mỗi vụ việc, phản ứng quen thuộc lại diễn ra: các cơ quan chức năng “vào cuộc”, các văn bản chỉ đạo được ban hành dồn dập, những yêu cầu “siết chặt”, “tăng cường”, “kiểm tra toàn diện” được nhấn mạnh. Ngành giáo dục rà soát bếp ăn, địa phương kiểm tra đột xuất, doanh nghiệp bị kiểm điểm, thậm chí xử lý hình sự.
Nhưng nếu nhìn thẳng vào thực tế, có thể thấy một nghịch lý: mỗi lần xảy ra sự cố, hệ thống phản ứng rất nhanh; nhưng sau đó, những lỗ hổng căn bản dường như vẫn chưa được xử lý đến nơi đến chốn. Và rồi, những vụ việc tương tự lại tái diễn, chỉ khác về quy mô và mức độ.
Điều đáng lo ngại không chỉ là nguy cơ đối với sức khỏe học sinh - dù đó đã là mối đe dọa trực tiếp. Như đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga nhận định, thực phẩm bẩn xâm nhập trường học “không chỉ là vấn đề an toàn thực phẩm, mà là vấn đề an toàn xã hội”. Khi ngay cả môi trường học đường cũng không còn là “vùng an toàn”, niềm tin của phụ huynh sẽ bị suy giảm.
Thực tế những ngày qua cho thấy điều đó. Nhiều phụ huynh xin dừng cho con ăn bán trú, tự chuẩn bị suất ăn. Một số trường phải tạm dừng bếp ăn để trấn an tâm lý. Phản ứng này là dễ hiểu, nhưng nếu kéo dài sẽ làm xáo trộn hoạt động giáo dục, thậm chí tạo ra những bất bình đẳng mới.
Vấn đề nằm ở đâu? Theo bà Nguyễn Thị Việt Nga, có ít nhất 3 “kẽ hở” lớn. Thứ nhất là sự đứt gãy trong quản lý theo chuỗi - khi mỗi khâu từ chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến chế biến do các cơ quan khác nhau quản lý, thiếu liên thông chặt chẽ. Thứ hai là tình trạng “hợp lệ trên giấy tờ nhưng không đúng trong thực tế”, khi hồ sơ đầy đủ nhưng kiểm tra mang tính hình thức. Thứ ba là hạn chế trong hậu kiểm và chế tài, khiến nhiều vi phạm chỉ bị phát hiện khi đã gây hậu quả.
Nhưng sâu xa hơn, vẫn là câu chuyện trách nhiệm. Khi sự cố xảy ra, một “vòng tròn trách nhiệm” lập tức xuất hiện: nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển, cơ sở giết mổ, cơ quan kiểm dịch, nhà trường… Ai cũng có phần, nhưng cũng chính vì vậy mà trách nhiệm bị “hòa loãng”. Cuối cùng, rất khó xác định ai phải chịu trách nhiệm đến cùng.
Trong bối cảnh đó, việc một số địa phương bắt đầu quy trách nhiệm cụ thể là tín hiệu đáng chú ý. Hải Phòng gắn trách nhiệm trực tiếp với hiệu trưởng, phó hiệu trưởng nếu để xảy ra mất an toàn thực phẩm trong trường học. Bắc Ninh cũng yêu cầu thủ trưởng cơ sở giáo dục và đơn vị cung cấp suất ăn phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và cơ quan quản lý.
Điều này là đúng và cần thiết. Bởi với bữa ăn học đường, không thể tồn tại một trách nhiệm “vô chủ”. Phải có người chịu trách nhiệm cuối cùng - và người đó không thể là ai khác ngoài hiệu trưởng, phó hiệu trưởng, những người ký hợp đồng, lựa chọn nhà cung cấp và tổ chức bữa ăn bán trú.
Nhà trường không thể chỉ “ký rồi giao”. Khi đã đưa thực phẩm vào trường, trách nhiệm kiểm soát đầu vào, giám sát quy trình và bảo đảm an toàn cho học sinh không thể chuyển giao hoàn toàn cho bên thứ ba, hay “đá” qua ban phụ huynh. Nếu xảy ra vi phạm, người đứng đầu nhà trường phải là đối tượng bị xem xét, xử lý đầu tiên, trước khi mở rộng sang các khâu liên quan.
Chỉ khi trách nhiệm được “đặt đúng chỗ”, các khâu kiểm soát mới có động lực vận hành thực chất. Khi đó, việc lựa chọn nhà cung cấp sẽ không còn là câu chuyện thủ tục hay giá cả, mà là vấn đề an toàn, uy tín - thậm chí là trách nhiệm pháp lý gắn trực tiếp với người ký quyết định.
Ngược lại, nếu trách nhiệm vẫn “chia đều” và nếu vẫn tồn tại tâm lý “có vấn đề thì đã có bên khác chịu”, thì những văn bản siết chặt dù nhiều đến đâu cũng khó tạo ra thay đổi thực chất.
Dĩ nhiên, quy trách nhiệm không có nghĩa là quy chụp. Điều cần thiết là một cơ chế rõ ràng, minh bạch: ai chịu trách nhiệm ở khâu nào, đến mức nào, và chịu trách nhiệm ra sao khi xảy ra vi phạm. Đồng thời phải đi kèm chế tài đủ mạnh, đặc biệt với những trường hợp buông lỏng hoặc tiếp tay cho sai phạm.
Bởi lợi nhuận từ thực phẩm bẩn là rất lớn. Nếu không xử lý nghiêm, những đường dây tương tự hoàn toàn có thể tái diễn.
Như nhấn mạnh của bà Nguyễn Thị Việt Nga, để ngăn chặn thực phẩm bẩn vào trường học, điều quan trọng nhất là phải xác định rõ trách nhiệm đến từng chủ thể, tránh tình trạng “tập thể chịu trách nhiệm nhưng không ai chịu trách nhiệm”.
Đó không chỉ là khuyến nghị, mà phải trở thành nguyên tắc. Bởi phía sau mỗi suất ăn không an toàn không chỉ là một sai phạm, mà là sức khỏe, là tương lai của những đứa trẻ.
Và với những điều như vậy, không thể có chỗ cho sự mơ hồ của trách nhiệm.