Liên hoan phim Cannes - những điều khác biệt
Mỗi năm, khi Liên hoan phim Cannes diễn ra, cả thế giới điện ảnh lại hướng về thành phố biển miền Nam nước Pháp. Cannes luôn luôn là cái gì đó rất đặc biệt và khác biệt với các liên hoan phim khác trên thế giới, cũng như với thế giới điện ảnh.

Giữa rất nhiều lễ trao giải và liên hoan phim lớn trên thế giới, Cannes vẫn mang một vị trí rất riêng, cũng là thảm đỏ, cũng là sự xuất hiện của các ngôi sao với váy áo xốn xang. Nhưng Canes vẫn là một thứ quyền lực của nghệ thuật.
Nhiều người cho rằng Oscar giống một lễ trao giải của ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, nơi tôn vinh những bộ phim có sức ảnh hưởng lớn trong năm. Các tác phẩm thắng Oscar thường dễ tiếp cận hơn, có tính giải trí hoặc tạo hiệu ứng rộng rãi với công chúng. Trong khi đó, Cannes giống một “sân chơi nghệ thuật” hơn. Ở Cannes, một bộ phim không cần quá đông khán giả hay doanh thu lớn để được đánh giá cao. Điều ban giám khảo tìm kiếm thường là dấu ấn cá nhân của đạo diễn, cách kể chuyện mới lạ hoặc cảm xúc mà bộ phim để lại. Vì thế, nhiều phim thắng Cành cọ vàng đôi khi rất chậm, nhiều khoảng lặng và không phải lúc nào cũng dễ xem.
Trong thời đại phim ảnh ngày càng chạy theo tốc độ nhanh, kỹ xảo lớn và doanh thu phòng vé, Cannes vẫn dành chỗ cho những bộ phim rất nhỏ bé: Một câu chuyện gia đình, một cuộc trò chuyện kéo dài, một nỗi cô đơn âm thầm hay những khoảng lặng đời thường.
Đó cũng là lý do nhiều đạo diễn lớn của châu Á như Hirokazu Kore-eda, Ryûsuke Hamaguchi hay Wong Kar-wai luôn được Cannes yêu mến. Phim của họ không quá ồn ào, nhưng lại chạm rất sâu vào cảm xúc con người.
Với nhiều người, Cannes giống một “thánh đường điện ảnh” hơn là một liên hoan phim thông thường. Đó là nơi những xu hướng điện ảnh mới xuất hiện, nơi các đạo diễn trẻ được thế giới biết đến và cũng là nơi điện ảnh của nhiều quốc gia được bước ra sân khấu toàn cầu.
Sau gần 80 năm, Cannes vẫn giữ được vị thế đặc biệt bởi họ không chỉ tìm kiếm những bộ phim thành công nhất, mà còn tìm kiếm những bộ phim khiến con người nhớ lâu nhất.

Một trong những diễn viên điện ảnh Châu Á có sức ảnh hưởng nhất ở Canes chính là Củng Lợi. Năm 2026, bà xuất hiện trên sân khấu ở Liên hoan phim Canes và phát biểu: “Jane Fonda đến từ phương Tây, tôi đến từ phương Đông, tối nay chúng tôi đứng bên nhau, đó chính là phép màu của Cannes”.
Đằng sau câu nói ấy là chặng đường dài mà Củng Lợi là một trong những đại diện châu Á đầu tiên giành chiến thắng tại Canes vào thời điểm mà nghệ sĩ châu Á xuất hiện tại Cannes như những “vị khách đặc biệt” được tò mò, được ngưỡng mộ vì sự khác lạ, nhưng chưa thực sự được xem là trung tâm.
Nhưng đến hôm nay, một nghệ sĩ Trung Quốc đứng phát biểu khai mạc bằng tiếng mẹ đẻ tại sân khấu điện ảnh lớn nhất thế giới. Khoảnh khắc ấy cho thấy vị trí của điện ảnh châu Á đã thay đổi. Và hành trình thay đổi đó mang dấu ấn rất rõ của Củng Lợi trong suốt 40 năm qua.
Năm 1988, Củng Lợi lần đầu xuất hiện tại Cannes cùng “Cao lương đỏ” của đạo diễn Trương Nghệ Mưu. Khi ấy, điện ảnh Trung Quốc vẫn còn là một “miền đất lạ” với phương Tây. Các nhà phê bình quốc tế tò mò về những bộ phim đến từ châu Á, nhưng chưa thực sự xem chúng như trung tâm của dòng chảy điện ảnh toàn cầu.
Giữa một Cannes vốn quen với vẻ đẹp phương Tây hào nhoáng, Củng Lợi xuất hiện với gương mặt đậm chất Á Đông, ánh mắt lạnh và thần thái gần như không cần cố gắng để gây chú ý. Bà không mang kiểu quyến rũ của các minh tinh Hollywood cùng thời. Ở Củng Lợi có thứ khí chất rất điện ảnh, càng nhìn càng khó quên.
Điều quan trọng hơn là bà xuất hiện đúng vào thời điểm điện ảnh Hoa ngữ bước vào thời kỳ rực rỡ nhất. Những bộ phim như “Cúc Đậu”, “Đèn lồng đỏ treo cao” hay “Thu Cúc đi kiện” không chỉ giúp điện ảnh Trung Quốc hiện diện trên bản đồ quốc tế, mà còn khiến thế giới nhận ra rằng châu Á có một hệ mỹ học riêng, một chiều sâu văn hóa riêng và một ngôn ngữ điện ảnh riêng.
Trong các tác phẩm ấy, Củng Lợi không diễn theo kiểu phô trương cảm xúc. Bà thường diễn bằng sự kiềm nén. Nhưng chính sự kiềm nén ấy lại tạo nên sức nặng.
Nhân vật của bà thường là những người phụ nữ bị đặt trong lễ giáo, định kiến hoặc quyền lực nam giới, nhưng phía sau vẻ cam chịu luôn là một nội lực dữ dội. Đó cũng là hình ảnh khiến phương Tây bắt đầu nhìn người phụ nữ Á Đông khác đi: Không còn chỉ là biểu tượng của sự phục tùng hay bí ẩn phương Đông, mà là những cá thể có chiều sâu tâm lý và sức phản kháng mạnh mẽ.

Năm 1993, "Bá vương biệt Cơ" giành Cành cọ vàng tại Cannes. Đó không chỉ là chiến thắng của một bộ phim mà nó giống một cột mốc văn hóa. Lần đầu tiên, một tác phẩm nói tiếng Hoa với tinh thần Á Đông rất đậm đặc lại chạm tới đỉnh cao nhất của Cannes mà không cần “Tây hóa” để được công nhận.
Trong bộ phim ấy, Củng Lợi không phải nhân vật xuất hiện nhiều nhất, nhưng bà tạo ra thứ cảm xúc ám ảnh nhất. Nhân vật Cúc Tiên của bà vừa thực tế, vừa đau đớn, vừa mang vẻ đẹp của một thời đại đang tan vỡ. Cho đến hôm nay, nhiều nhà phê bình vẫn xem đó là một trong những vai diễn xuất sắc nhất lịch sử điện ảnh châu Á.
Điều thú vị là ở thời kỳ đỉnh cao ấy, Củng Lợi chưa giỏi ngoại ngữ. Bà từng khá dè dặt trước truyền thông quốc tế. Nhưng điện ảnh đôi khi vượt qua ngôn ngữ và Củng Lợi là minh chứng rõ ràng cho điều đó. Bà thuộc kiểu diễn viên mà khán giả có thể “đọc” được cảm xúc chỉ qua ánh mắt. Đó là năng lực không thể tạo ra bằng truyền thông hay chiến lược hình ảnh.
Năm 1997, Củng Lợi trở thành giám khảo người Trung Quốc đầu tiên trong lịch sử Cannes. Nhìn lại hôm nay, cột mốc ấy mang ý nghĩa lớn hơn một vị trí danh dự. Nó cho thấy điện ảnh Hoa ngữ lúc đó đã bắt đầu bước vào trung tâm của các cuộc đối thoại điện ảnh toàn cầu.
Nếu lần đầu tới Cannes năm 1988 là hành trình đi tìm sự công nhận, thì năm 1997 là lúc Củng Lợi trở thành một phần của chính cấu trúc quyền lực điện ảnh quốc tế. Nhiều năm sau đó, bà vẫn là một trong số rất ít nghệ sĩ châu Á được Cannes dành sự trọng thị đặc biệt. Máy quay truyền hình trực tiếp thường giữ khung hình rất lâu mỗi khi bà xuất hiện. Ban tổ chức nhiều lần để bà có khoảng thời gian riêng trên thảm đỏ, điều hiếm thấy ngay cả với các minh tinh quốc tế.
Sự ưu ái ấy không đến từ tính giải trí hay sức nóng mạng xã hội. Nó đến từ vị thế của một nghệ sĩ có đủ tác phẩm để đại diện cho lịch sử điện ảnh.