Nông nghiệp sinh thái: “Tấm hộ chiếu xanh” cho nông sản Việt - Bài 3: Để nông nghiệp sinh thái đi vào thực chất
Nông nghiệp sinh thái đang mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành “luật chơi” của thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, để chuyển từ những mô hình tiên phong sang một nền sản xuất xanh có quy mô, Việt Nam cần một hệ sinh thái về chính sách, tài chính, công nghệ và thị trường đủ mạnh.
Gỡ “nút thắt” từ chính sách đến đồng ruộng
Tại Hội thảo tham vấn kỹ thuật “Chuyển đổi nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp dựa vào các giải pháp tự nhiên: Đóng góp cho chuyển đổi hệ thống lương thực bền vững tại Việt Nam” do Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) tổ chức cuối tháng 8 vừa qua, các chuyên gia nhận định nông nghiệp sinh thái và nông nghiệp dựa vào các giải pháp tự nhiên (NbS) đang nổi lên như một hướng đi tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.
TS Bùi Hải Nam - Phó Viện trưởng Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp cho biết, Việt Nam đã có hành lang chính sách và cam kết mạnh mẽ với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Các mô hình hữu cơ, nông nghiệp thông minh cùng những chương trình hợp tác quốc tế cũng đã đem lại những kết quả bước đầu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, khoảng cách giữa tầm nhìn chính sách và thực tế sản xuất vẫn còn lớn. “Nếu nông dân không nhìn thấy lợi ích cụ thể, nông nghiệp sinh thái sẽ mãi luẩn quẩn trong các dự án thí điểm” - TS Bùi Hải Nam nhấn mạnh.
Theo ông Nam, một nghịch lý đang tồn tại là chính sách tương đối đầy đủ nhưng năng lực kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ tại cơ sở chưa theo kịp. Điều này khiến không ít mô hình dù được đánh giá cao vẫn khó nhân rộng. Trong khi đó, người sản xuất còn phải đối mặt với hàng loạt rào cản như chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian chuyển đổi dài, thiếu kiến thức kỹ thuật và sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Thị trường tiêu thụ sản phẩm xanh chưa ổn định cũng khiến nông dân chưa thực sự yên tâm chuyển đổi. Vì vậy, giải pháp trước tiên là phải hoàn thiện thể chế, tạo một “đường ray” thống nhất cho quá trình chuyển đổi. Chính sách về đất đai, tài nguyên, môi trường, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và tín dụng xanh cần được thiết kế đồng bộ, khuyến khích sản xuất theo cảnh quan, sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Đặc biệt, cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng cho nông nghiệp sinh thái, đi kèm cơ chế đo lường và đánh giá minh bạch. Theo ông Vũ Thanh Liêm - Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nông nghiệp sinh thái cần được gắn với nguồn lực cụ thể, tài chính xanh, tín chỉ carbon và hợp tác công - tư để tránh tình trạng chuyển đổi chỉ dừng ở khẩu hiệu.
Cùng với hoàn thiện thể chế, hệ thống khuyến nông cũng cần được đổi mới theo hướng sát cơ sở, cung cấp dịch vụ kỹ thuật phù hợp với từng vùng sản xuất. Người nông dân cần được hỗ trợ từ khâu lựa chọn giống, quản lý đất và nước, sử dụng vật tư sinh học đến ghi chép dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường. Quan trọng hơn, nông dân phải được xác định là chủ thể của quá trình chuyển đổi, chứ không chỉ là người thực hiện các quy trình được thiết kế từ bên ngoài.

Khơi thông tài chính xanh, mở rộng thị trường và nâng giá trị
Nếu chính sách là “đường ray”, nguồn vốn và thị trường chính là động lực để nông nghiệp sinh thái có thể vận hành và phát triển ở quy mô lớn. Theo ông Lê Đức Thịnh - Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ESG (môi trường - xã hội và quản trị doanh nghiệp) đang trở thành “luật chơi mới” của thương mại toàn cầu, tác động trực tiếp tới ngành hàng, doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ nông dân. Những yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và quản trị minh bạch ngày càng trở thành điều kiện quan trọng đối với nông sản tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu nông sản lớn, với kim ngạch năm 2025 đạt hơn 72 tỷ USD và hướng tới mục tiêu 75 tỷ USD trong năm 2026. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng vẫn còn những hạn chế như sản xuất nhỏ lẻ, liên kết chuỗi thiếu bền vững, hiệu quả sử dụng tài nguyên thấp và phát thải khí nhà kính còn cao.
Theo ông Thịnh, ESG cần được nhìn nhận như một động lực tái cấu trúc toàn diện nền nông nghiệp: chuyển từ tăng trưởng đơn thuần sang phát triển đa giá trị, xanh, tuần hoàn và phát thải thấp; từ quản trị thủ công sang quản trị số và minh bạch dữ liệu.
Để thực hiện quá trình này, vấn đề tài chính dài hạn cần được đặc biệt quan tâm. Theo các nghiên cứu cho thấy, khoảng 70% nguồn lực thực hiện mục tiêu giảm phát thải của Việt Nam sẽ phải huy động từ khu vực tư nhân và cộng đồng quốc tế. Vì vậy, tài chính xanh, tín dụng xanh và thị trường carbon cần được xem là những động lực quan trọng cho tăng trưởng nông nghiệp trong thời gian tới.
Đồng quan điểm, ông Vũ Thái Trường - Trưởng Ban Biến đổi khí hậu và Môi trường UNDP tại Việt Nam cho rằng, nếu không có tín dụng xanh và sự tham gia chủ động của cộng đồng, nông nghiệp sinh thái khó có thể phát triển bền vững. Khi dòng vốn được khai thông và cộng đồng cùng làm chủ, sản phẩm nông nghiệp có thể kết nối với du lịch sinh thái, văn hóa bản địa, qua đó giúp nông dân giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng.
Cùng với nguồn vốn, thị trường phải được đặt ở vị trí trung tâm. Ông Nguyễn Hoàng Anh - Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Tập đoàn Nam miền Trung nhận định, tại các quốc gia phát triển, xanh hóa nông nghiệp đã trở thành chiến lược kinh tế nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh. Người tiêu dùng tại EU, Nhật Bản và Hoa Kỳ ngày càng yêu cầu cao về an toàn thực phẩm và trách nhiệm xã hội trong quy trình sản xuất. Điều này cho thấy sản xuất xanh không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là điều kiện để nông sản Việt Nam tiếp cận những thị trường có giá trị cao. Do đó, cần xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn gắn với doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Hợp tác xã phải trở thành cầu nối giữa nông dân với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng và các đơn vị khoa học; từng bước hình thành vùng sản xuất tập trung, áp dụng quy trình thống nhất và có khả năng truy xuất.
Từ thực tiễn quốc tế, TS Nguyễn Quang Tân - Điều phối viên quốc gia của ICRAF, dẫn chứng Ấn Độ đào tạo hàng nghìn khuyến nông viên để lan tỏa mô hình sinh thái; Philippines phục hồi vùng đất dốc nhờ hạ tầng xanh; Indonesia sử dụng nông lâm kết hợp để phục hồi đất than bùn. Những kinh nghiệm này cho thấy khi nông nghiệp sinh thái được đặt trong khuôn khổ chính sách chính thức, có nguồn lực và hệ thống hỗ trợ phù hợp, hàng triệu nông dân có thể thay đổi tập quán sản xuất và ổn định sinh kế.
Rõ ràng khi chính sách, tài chính, thị trường và nông dân cùng khép kín vòng tròn giá trị, nông nghiệp sinh thái mới có thể thoát khỏi “bẫy thí điểm” để trở thành một chuẩn mực phát triển. Đây cũng là con đường để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ tư duy “sản xuất xanh” sang “tạo giá trị xanh”; từ khai thác tài nguyên sang sử dụng hiệu quả tài nguyên; từ chạy theo sản lượng sang phát triển đa giá trị.
Và quan trọng nhất, quá trình xanh hóa phải tạo ra lợi ích đủ rõ cho người nông dân. Khi người sản xuất vừa được hỗ trợ về kỹ thuật, vốn, thị trường, vừa có thể hưởng lợi từ những giá trị mới của đất đai, cảnh quan, môi trường và sản phẩm, nông nghiệp sinh thái mới thực sự trở thành một động lực kinh tế, thay vì chỉ là một mục tiêu môi trường.
Ông Đặng Huy Đông - Chủ tịch Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam (VGA):
Chuyển đổi xanh hiện đã trở thành yêu cầu sống còn đối với mỗi doanh nghiệp. Nếu như chuyển đổi số được xem là lựa chọn để nâng cao hiệu quả vận hành, thì chuyển đổi xanh chính là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh và tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp có thể lựa chọn các mức độ số hóa khác nhau, nhưng nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn xanh, nguy cơ bị loại khỏi thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu là hiện hữu.