Phổ cập AI toàn dân: Việt Nam cần gì để không bỏ lỡ “cơ hội lịch sử”?
Với lợi thế về dân số trẻ, mức độ tiếp cận công nghệ cao, Việt Nam đang đứng trước một “cơ hội lịch sử” để bứt phá về phát triển nguồn nhân lực số và năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, để không bỏ lỡ thời điểm quan trọng này, bài toán đặt ra không chỉ dừng ở việc tiếp cận công nghệ, mà là làm thế nào phổ cập trí tuệ nhân tạo (AI) tới toàn dân một cách thực chất, hiệu quả và bền vững.

Khi đào tạo phải gắn với thực tiễn
Trong kỷ nguyên số, hiểu biết về AI không còn là xu hướng mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Câu hỏi đặt ra không phải là “có nên phổ cập AI hay không”, mà là “làm thế nào để phổ cập hiệu quả, trên quy mô toàn quốc, tới mọi nhóm đối tượng”.
Từ góc nhìn của cơ sở đào tạo, PGS.TS Nguyễn Phi Lê (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho biết nhà trường đang triển khai đào tạo AI theo cả hai hướng: chiều sâu và chiều rộng.
Với sinh viên chuyên ngành, AI được giảng dạy chuyên sâu nhằm đào tạo đội ngũ phát triển công nghệ. Trong khi đó, sinh viên không chuyên vẫn được trang bị kỹ năng sử dụng AI hiệu quả và có trách nhiệm.
Ở cấp độ cao hơn, nhà trường hướng tới đào tạo lực lượng nghiên cứu tinh hoa, có khả năng dẫn dắt lĩnh vực AI trong tương lai. Không dừng lại ở giảng đường, các hoạt động như hackathon, hội thảo hay nghiên cứu khoa học giúp sinh viên tiếp cận AI theo hướng thực tiễn.
Theo PGS.TS Nguyễn Phi Lê, AI không nên là một lĩnh vực “khô cứng”, mà cần được trải nghiệm thông qua các dự án và bài toán cụ thể.
Đáng chú ý, thông qua Viện AI for Life, Đại học Bách khoa Hà Nội đang thúc đẩy mạnh mẽ các ứng dụng AI liên ngành. Từ y tế, giáo dục đến môi trường, nhiều dự án đã được triển khai với sự tham gia của doanh nghiệp, bệnh viện và cơ quan quản lý. Điều này cho thấy một xu hướng rõ rệt: AI không chỉ là nghiên cứu, mà phải đi vào giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội.
Ở góc độ tổ chức xã hội, bà Nguyễn Bảo Thoa, Giám đốc khu vực Đông Nam Á, AVPN nhấn mạnh rằng năng lực AI cần được coi là kỹ năng phổ thông mới. Thông qua Quỹ AI Opportunity Fund, AVPN cùng các đối tác đã triển khai đào tạo cho hàng trăm nghìn người trong khu vực. Tuy nhiên, theo bà, thách thức lớn nhất không nằm ở nguồn lực, mà ở cách tiếp cận.
“Đào tạo AI không thể theo một khuôn mẫu duy nhất”, bà Thoa nhận định. Người học ở các độ tuổi, ngành nghề và điều kiện khác nhau cần những chương trình khác nhau. Do đó, việc cá nhân hóa và “bản địa hóa” nội dung đào tạo là yếu tố then chốt để mở rộng phạm vi tiếp cận.
Trong khi đó, từ phía doanh nghiệp công nghệ, bà Nguyễn Liên, Giám đốc Quan hệ Chính phủ và Chính sách Công thị trường Việt Nam, Google cho rằng Việt Nam có lợi thế lớn về mức độ tiếp cận internet và tốc độ ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, để phổ cập AI, điều quan trọng không chỉ là cung cấp công cụ hay tài liệu, mà là tạo điều kiện để người dân sử dụng AI trong đời sống hằng ngày.
Theo bà Liên, nếu AI không được tích hợp vào học tập và công việc thường xuyên, thì kiến thức sẽ nhanh chóng bị lãng quên. Vì vậy, phổ cập AI cần đi liền với việc “bình thường hóa” việc sử dụng AI trong xã hội.
Cần một cách tiếp cận hệ sinh thái
Để phổ cập AI toàn dân, theo các chuyên gia, cần nhận diện rõ những “điểm nghẽn” then chốt và đồng thời xác lập hướng đi phù hợp trong giai đoạn tới.
Trước hết, theo PGS.TS Nguyễn Phi Lê, cần tăng cường mạnh mẽ sự liên kết giữa đại học và doanh nghiệp. Bà chỉ ra rằng ở Việt Nam, các nhóm nghiên cứu AI chuyên sâu hiện vẫn chủ yếu tập trung trong các trường đại học, trong khi doanh nghiệp lại là nơi phát sinh nhu cầu và bài toán thực tiễn. Sự tách rời này khiến cả hai bên đều chưa phát huy hết tiềm năng.
Do đó, cần thiết lập một cơ chế hợp tác hai chiều, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò “đặt hàng” các bài toán thực tế, còn nhà trường chịu trách nhiệm nghiên cứu và phát triển giải pháp. Không chỉ dừng ở nghiên cứu, hai bên cần phối hợp trong cả quá trình thử nghiệm, hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm. Đây là con đường để hình thành các sản phẩm AI “Make in Vietnam” có hàm lượng công nghệ cao và khả năng cạnh tranh.
Trong khi đó, theo bà Nguyễn Bảo Thoa, cần cá nhân hóa trong đào tạo AI. Theo đó, phổ cập không đồng nghĩa với đại trà, mà cần thiết kế các chương trình phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Người lao động trong doanh nghiệp, học sinh phổ thông hay người dân ở địa phương đều có nhu cầu và cách tiếp cận khác nhau.
Bên cạnh đó, việc mở rộng phạm vi tiếp cận tới các địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bao trùm. Nếu AI chỉ tập trung ở các đô thị lớn, khoảng cách số sẽ ngày càng gia tăng. Vì vậy, cần có chiến lược lan tỏa từng bước, kết hợp giữa đào tạo trực tuyến, tài nguyên mở và mạng lưới đối tác địa phương.
Đặc biệt, bà Thoa nhấn mạnh vai trò của giáo viên như một “điểm nhấn” quan trọng. Khi giáo viên được trang bị năng lực AI, họ có thể truyền tải kiến thức tới hàng trăm, thậm chí hàng nghìn học sinh. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để tạo ra tác động lan tỏa nhanh chóng và bền vững.
Bà Nguyễn Liên cho rằng vai trò dẫn dắt của Nhà nước là yếu tố quyết định trong phổ cập AI. Để AI thực sự đi vào đời sống, cần có các chính sách cụ thể nhằm đưa công nghệ này vào sử dụng thường xuyên trong giáo dục và các lĩnh vực khác.
Theo bà Liên, việc tích hợp AI vào giảng dạy không thể chỉ dừng ở khuyến khích, mà cần có hướng dẫn cụ thể, thậm chí là yêu cầu thực hiện trong thực tiễn. Khi học sinh và giáo viên sử dụng AI hằng ngày, kỹ năng sẽ được hình thành một cách tự nhiên và bền vững.
Ngoài ra, bà Liên cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác đa bên. Các chương trình của Google tại Việt Nam đều được triển khai thông qua mạng lưới đối tác trong nước, từ cơ quan quản lý, trường đại học đến các tổ chức xã hội. Đây là mô hình cần được nhân rộng để đảm bảo AI được phổ cập một cách phù hợp với bối cảnh địa phương.