Sụt lún đất đe dọa các đô thị lớn
Sụt lún đất đang trở thành một rủi ro đô thị nghiêm trọng nhưng thường bị xem nhẹ vì diễn ra chậm và khó nhận thấy ngay. Theo thời gian, hiện tượng này có thể làm nứt vỡ nhà cửa, hư hại đường sá, suy yếu hệ thống thoát nước và làm tăng nguy cơ ngập lụt.

Khủng hoảng sụt lún lan rộng
Sụt lún đất đang trở thành một rủi ro môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu. Một nghiên cứu công bố năm 2026 trên tạp chí Nature, do các nhà khoa học thuộc Viện Đại học Liên hợp quốc về Nước, Môi trường và Sức khỏe (UNU-INWEH) thực hiện dựa trên hơn 200.000 dữ liệu vệ tinh, cho thấy hiện tượng này đang ảnh hưởng tới gần 19% dân số thế giới và có thể đe dọa khoảng 1,6 tỷ người vào năm 2040, trong đó 86% tập trung ở châu Á. Tiến sĩ Manoochehr Shirzaei (UNU-INWEH) nhận định: "Chuyển động thẳng đứng của mặt đất là mảnh ghép còn thiếu trong đánh giá rủi ro nước biển dâng toàn cầu; sụt lún đang diễn ra ngay lúc này và ở nhiều nơi còn nhanh hơn cả tốc độ nước biển dâng".
Các nghiên cứu gần đây cho thấy sụt lún đất không còn là hiện tượng cục bộ mà đã xuất hiện tại nhiều đô thị lớn. Một nghiên cứu trên tạp chí Nature Cities sử dụng dữ liệu radar vệ tinh giai đoạn 2015–2021 để lập bản đồ sụt lún tại 28 thành phố đông dân nhất của Mỹ, cho thấy ít nhất 20% diện tích đô thị tại tất cả các thành phố này đang lún xuống, ảnh hưởng tới khoảng 34 triệu người. Nghiên cứu cũng xác định hơn 29.000 tòa nhà nằm trong các khu vực có nguy cơ hư hại cao hoặc rất cao, cho thấy sụt lún là một hiểm họa diễn ra chậm nhưng có thể gây tác động lớn tới hạ tầng và kinh tế đô thị.
Trong số đó, Houston (Mỹ) được xem là thành phố lớn lún nhanh nhất nước này. Hơn 40% diện tích Houston đang lún ít nhất 5mm mỗi năm, một số nơi tới 5cm mỗi năm. Nguyên nhân chủ yếu là khai thác nước ngầm, cùng với hoạt động dầu khí và đặc điểm địa chất là lớp đất sét nặng khiến mặt đất dễ bị nén xuống.
Tại Trung Đông, Iran được xem là một trong những điểm nóng sụt lún nghiêm trọng nhất thế giới. Hơn 31.400km² đất tại nước này đang lún nhanh hơn 10mm mỗi năm. Các nhà khoa học đã xác định 106 vùng sụt lún lớn, với khoảng 650.000 người sống trong khu vực rủi ro cao. Ở phía tây nam Tehran, một số nơi lún tới 31cm mỗi năm, còn gần thành phố Rafsanjan lên tới 34cm mỗi năm. Khoảng 60% nguồn nước của Iran đến từ nước ngầm, và 77% các khu vực lún nhanh nhất liên quan trực tiếp đến hoạt động nông nghiệp.
Tại châu Á, nơi tập trung nhiều đô thị nằm trên đồng bằng và vùng ven biển thấp, rủi ro sụt lún càng rõ rệt. Phân tích của UNU-INWEH cho thấy đến 2040 có thể có 635 triệu người sống trên các khu vực lún nhanh hơn tốc độ nước biển dâng, với mức lún 2–5cm mỗi năm, nhanh hơn 10–15 lần tốc độ dâng mực nước biển toàn cầu.
Jakarta (Indonesia) là ví dụ điển hình. Theo Cơ quan Nghiên cứu và Đổi mới Quốc gia Indonesia (BRIN), thành phố lún trung bình 3,5cm mỗi năm, riêng Bắc Jakarta đã lún khoảng 4 m trong 40 năm, khiến gần 40% diện tích nằm dưới mực nước biển. Tại Ấn Độ, năm siêu đô thị gồm Delhi, Mumbai, Chennai, Kolkata và Bengaluru cũng đang chịu rủi ro tương tự, với 878 km² đất bị sụt lún, 1,9 triệu người sống trong khu vực lún nhanh và hơn 2.400 công trình đã nằm trong vùng nguy cơ hư hại cao.
Tăng khả năng thích ứng đô thị
Theo UNU-INWEH, giải pháp quan trọng nhất là giảm phụ thuộc vào nước ngầm, tăng sử dụng nguồn nước mặt và thiết lập hệ thống giám sát sụt lún bằng vệ tinh. Giáo sư Kaveh Madani – Giám đốc UNU-INWEH, nhấn mạnh: "Đảm bảo khai thác nước ngầm bền vững là yêu cầu chiến lược đối với an ninh toàn cầu. Chúng ta không thể quản lý những gì chúng ta không thể đo lường".
Tokyo (Nhật Bản) từng đối mặt với sụt lún nghiêm trọng sau Thế chiến II do khai thác nước ngầm phục vụ công nghiệp. Từ thập niên 1960, chính phủ Nhật Bản ban hành các luật hạn chế bơm nước ngầm, đồng thời phát triển hệ thống cấp nước bề mặt từ sông Tone và sông Arakawa. Theo Cơ quan Địa chất Nhật Bản, nhờ các biện pháp này, tốc độ sụt lún tại Tokyo đã giảm mạnh và gần như ổn định từ cuối thế kỷ XX.
Tại Hà Lan, một quốc gia có phần lớn lãnh thổ nằm dưới mực nước biển, chiến lược ứng phó tập trung vào hệ thống phòng thủ nhiều lớp. Chính phủ triển khai chương trình "Nhường chỗ cho dòng sông" nhằm mở rộng lòng sông, tạo vùng trữ nước tự nhiên và giảm áp lực cho các đê chắn. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ lũ và tăng khả năng thích ứng của các thành phố châu thổ trước biến đổi khí hậu và sụt lún đất.
California (Mỹ) đang triển khai nhiều giải pháp phục hồi tầng chứa nước theo Đạo luật Quản lý Nước ngầm Bền vững (SGMA) năm 2014, yêu cầu các địa phương cân bằng khai thác nước ngầm. Một biện pháp quan trọng là bổ cập nước ngầm có kiểm soát, đưa nước mưa hoặc nước sông vào các bể thấm để nước thấm trở lại tầng chứa nước.
Ở Trung Quốc, các thành phố ven biển như Thượng Hải đã áp dụng hệ thống quản lý kết hợp giữa hạn chế khai thác nước ngầm, bơm nước bổ sung vào tầng chứa nước và theo dõi địa hình bằng công nghệ vệ tinh InSAR. Nhờ những biện pháp này, tốc độ sụt lún tại một số khu vực đô thị đã giảm đáng kể so với trước đây.
Ngoài ra, nhiều thành phố đang áp dụng các chiến lược thích ứng đô thị. Chương trình Định cư Liên hợp quốc (UN-Habitat) khuyến nghị các đô thị ven biển tăng khả năng chống chịu bằng cách nâng cấp hệ thống thoát nước, quy hoạch lại khu dân cư ở vùng rủi ro, tăng cường cảnh báo sớm và bảo vệ hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn.
Sụt lún đất không phải là quá trình không thể kiểm soát, nhưng đòi hỏi quản lý nước bền vững và quy hoạch đô thị dài hạn. Nếu hành động sớm, các thành phố vẫn có thể làm chậm quá trình này và giảm nguy cơ khủng hoảng hạ tầng trong tương lai.