Tạo lợi thế mới để đón dòng FDI chất lượng cao
Tạo dựng hệ sinh thái đầu tư hiện đại, minh bạch và có khả năng liên kết cao được kỳ vọng sẽ giúp Việt Nam không chỉ duy trì sức hấp dẫn với nhà đầu tư quốc tế mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng, tạo động lực mới cho nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Bức tranh FDI 7 tháng đầu năm 2026 tiếp tục cho thấy sức hút mạnh mẽ của Việt Nam. Theo Cục Thống kê, tính đến ngày 31/7, tổng vốn FDI đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý hơn, vốn FDI thực hiện ước đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% và là mức cao nhất của cùng kỳ trong 5 năm trở lại đây. Điều này phản ánh xu hướng các dự án không chỉ đăng ký mà còn được triển khai nhanh chóng, tạo thêm năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế.
Trong cơ cấu giải ngân, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm ưu thế với khoảng 12,55 tỷ USD, tương đương hơn 82% tổng vốn thực hiện. Bất động sản đứng thứ hai với khoảng 1,1 tỷ USD, tiếp đến là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí đốt và điều hòa không khí.
Các kết quả này cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, đặc biệt ở các lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu và công nghệ cao, Việt Nam đang chuyển mạnh từ tư duy thu hút vốn bằng ưu đãi sang nâng cao chất lượng môi trường đầu tư.
Định hướng này được cụ thể hóa tại Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó nhấn mạnh yêu cầu thu hút FDI theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững; thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Theo Bộ Tài chính, một trong những ưu tiên hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư theo hướng minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao. Trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế truyền thống, Việt Nam sẽ chuyển dần sang các cơ chế hỗ trợ dựa trên chi phí thực tế như đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực, nghiên cứu - phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo.
Song song với đó, cải cách thủ tục hành chính sẽ tiếp tục được đẩy mạnh theo hướng liên thông, rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục về đầu tư, đất đai, xây dựng và môi trường, nhất là đối với các dự án công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng và trung tâm dữ liệu. Thủ tục cấp giấy phép lao động và thị thực cho chuyên gia nước ngoài cũng sẽ được đơn giản hóa nhằm tạo thuận lợi cho các dự án quy mô lớn.
Hạ tầng tiếp tục là một trong những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của môi trường đầu tư. Bộ Tài chính xác định cần ưu tiên đầu tư đồng bộ hệ thống giao thông, cảng biển, logistics và năng lượng, gắn với các hành lang kinh tế trọng điểm. Việc hình thành các tổ hợp công nghiệp - đô thị - dịch vụ logistics tích hợp sẽ tạo thêm dư địa để đón dòng vốn FDI quy mô lớn.
Đối với hạ tầng năng lượng, mục tiêu là bảo đảm nguồn cung điện ổn định cho các ngành công nghệ cao, trung tâm dữ liệu và bán dẫn, đồng thời phát triển mạnh năng lượng tái tạo nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh của các tập đoàn đa quốc gia.
Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược thu hút FDI giai đoạn mới là nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ và gia tăng sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo đó, các chính sách sẽ tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp FDI, mở rộng hình thức đào tạo theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp trong các lĩnh vực bán dẫn, điện tử, công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, lực lượng lao động hiện hữu sẽ được đào tạo lại để thích ứng với yêu cầu của mô hình sản xuất công nghệ cao.
Cùng với nguồn nhân lực, hoạt động xúc tiến đầu tư cũng sẽ được đổi mới theo hướng có trọng tâm, tập trung vào các tập đoàn công nghệ hàng đầu và những dự án có giá trị gia tăng lớn, khả năng lan tỏa cao.