Tạo ra thương hiệu thẩm mỹ Việt Nam
Trao đổi với phóng viên Báo Đại đoàn kết, nhà nghiên cứu văn hóa Ngô Hương Giang (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) cho rằng, đưa di sản vào thời trang không chỉ là khai thác họa tiết hay hình ảnh truyền thống, mà cần chuyển hóa những giá trị văn hóa thành ngôn ngữ sáng tạo đương đại. Khi kết nối được nhà nghiên cứu, nghệ nhân, nhà thiết kế và doanh nghiệp, di sản không chỉ được bảo tồn mà còn có thể trở thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa và tạo dấu ấn Việt Nam trên thị trường quốc tế.
PV: Thưa ông, việc đưa các yếu tố di sản văn hóa vào thiết kế thời trang đang mở ra những cơ hội gì cho việc bảo tồn, phát huy di sản và phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong việc tiếp cận thế hệ trẻ?
Nhà nghiên cứu văn hóa Ngô Hương Giang: Cơ hội lớn nhất là đưa di sản từ trạng thái “được lưu giữ” trở thành một phần của đời sống đương đại.
Bảo tồn là cần thiết, nhưng một di sản không thể chỉ sống trong bảo tàng, sách vở hay các dịp lễ hội. Muốn có sức sống lâu dài, di sản phải tiếp tục được các thế hệ sau tiếp nhận và diễn giải bằng ngôn ngữ của thời đại mình. Thời trang có khả năng đặc biệt ở điểm này. Một kỹ thuật dệt, một chất liệu thủ công hay một quan niệm thẩm mỹ truyền thống, khi được chuyển hóa tốt, có thể đi vào đời sống hằng ngày một cách tự nhiên.
Điều đó đặc biệt quan trọng với người trẻ. Tôi không cho rằng người trẻ quay lưng với truyền thống. Vấn đề là chúng ta đôi khi vẫn đưa truyền thống đến với họ bằng cách quá xa với đời sống hiện đại. Nếu chỉ nói rằng di sản là thứ “cần phải biết”, “cần phải giữ gìn”, thì chưa chắc đã tạo được sự gắn bó.
Nhưng nếu một bạn trẻ mặc một thiết kế đẹp, hiện đại và sau đó tò mò tìm hiểu về làng nghề, nghệ nhân hay câu chuyện văn hóa phía sau sản phẩm, thì đó đã là một con đường rất hiệu quả để di sản đi vào đời sống.
Thay vì chỉ yêu cầu người trẻ học về di sản, chúng ta cần tạo điều kiện để họ sống cùng di sản.
Ở góc độ công nghiệp văn hóa, thời trang còn giúp chuyển hóa nguồn vốn văn hóa thành giá trị sáng tạo và giá trị kinh tế. Việt Nam có rất nhiều chất liệu văn hóa, nhưng có nhiều di sản chưa đồng nghĩa với việc có một nền công nghiệp văn hóa mạnh.
Di sản chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi nó có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo có giá trị, có thị trường và có khả năng cạnh tranh. Nếu tổ chức tốt, thời trang có thể kết nối nhà thiết kế, nghệ nhân, làng nghề, doanh nghiệp và thị trường thành một chuỗi giá trị. Khi đó, bảo tồn không chỉ dựa vào ngân sách hay lời kêu gọi, mà chính giá trị kinh tế có thể tạo thêm động lực để nghề truyền thống tiếp tục tồn tại. Xa hơn, đây cũng là cơ hội để đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Vậy cần làm gì để việc khai thác chất liệu di sản trong thời trang không chỉ dừng ở việc sử dụng họa tiết, hình ảnh truyền thống, mà thực sự tạo ra những giá trị sáng tạo mới và góp phần giúp di sản có sức sống trong đời sống đương đại, thưa ông?
Điều quan trọng nhất là thay đổi cách tiếp cận: đừng coi di sản là một “kho họa tiết” để lấy ra trang trí cho sản phẩm. Đằng sau một hoa văn không chỉ có hình thức mà còn có một quan niệm thẩm mỹ, là tri thức, lịch sử và một nền minh triết dân tộc. Nếu chỉ lấy hình ảnh bên ngoài, sản phẩm rất dễ dừng ở cấp độ minh họa. Nhưng nếu hiểu được chiều sâu văn hóa phía sau, nhà thiết kế có thể sáng tạo ra những giá trị mới mà vẫn giữ được căn tính.
Tôi cho rằng Việt Nam cần thúc đẩy mạnh hơn sự kết nối giữa nhà nghiên cứu – nghệ nhân – nhà thiết kế – doanh nghiệp. Nhà nghiên cứu cung cấp tri thức, nghệ nhân mang đến kỹ năng và kinh nghiệm văn hóa, nhà thiết kế chuyển hóa thành sản phẩm, còn doanh nghiệp đưa sản phẩm vào thị trường. Một nền công nghiệp văn hóa mạnh không chỉ cần những cá nhân sáng tạo, mà cần một hệ sinh thái kết nối tri thức, sáng tạo và thị trường.
Điểm thứ hai là phải tôn trọng cộng đồng chủ thể của di sản. Không thể coi nghệ nhân hay cộng đồng chỉ là nơi cung cấp “nguyên liệu văn hóa”. Nếu tri thức và kỹ thuật của họ tạo ra giá trị thương mại, họ cần được tham gia, được ghi nhận và được hưởng lợi phù hợp.
Một vấn đề nữa là không nên đồng nhất bảo tồn với việc giữ nguyên trạng các di sản. Văn hóa luôn vận động. Di sản cũng cần được các thế hệ mới tiếp tục diễn giải bằng ngôn ngữ của thời đại. Di sản chỉ thực sự sống khi nó còn khả năng sinh ra những giá trị mới. Về lâu dài, mục tiêu lớn hơn phải là xây dựng một ngôn ngữ thiết kế Việt Nam đương đại.
Chúng ta cần đi từ việc đưa “biểu tượng Việt Nam” vào thời trang đến việc tạo ra một “thẩm mỹ Việt Nam” trong thời trang. Con đường phù hợp nhất là kết hợp ba yếu tố: hiểu sâu truyền thống, sáng tạo mạnh mẽ trong hiện tại và đủ năng lực đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là đưa di sản vào thời trang, mà là để di sản tiếp tục sống trong thời trang, trong đời sống của người trẻ và trong những sản phẩm văn hóa Việt Nam có khả năng bước ra thế giới.
Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi!