Thu hút học sinh vào ngành khoa học cơ bản
Để thay đổi lựa chọn ngành học của người trẻ, học bổng chỉ là một phần của bài toán. Cần một chiến lược hướng nghiệp đủ sớm, giúp học sinh hiểu giá trị của khoa học cơ bản, nhìn thấy cơ hội nghề nghiệp và có sự chuẩn bị phù hợp cho một thị trường lao động liên tục thay đổi.
Học bổng tạo cú hích, nhưng cần nhìn thấy “đầu ra”
Từ năm học 2026 - 2027, chính sách hỗ trợ người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược được triển khai trên phạm vi cả nước. Danh mục do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành gồm 111 ngành thuộc 15 nhóm ngành, trải rộng từ toán học, thống kê, sinh học, khoa học vật chất, khoa học trái đất đến máy tính, công nghệ thông tin, kỹ thuật điện - điện tử - viễn thông, vật liệu và một số lĩnh vực kỹ thuật then chốt.
Chính sách học bổng tạo thêm một động lực đáng kể, nhất là với những ngành vốn có thời gian đào tạo dài, yêu cầu học tập chuyên sâu nhưng chưa tạo được sức hút tương xứng với nhu cầu nhân lực.
Tuy nhiên, một khoản hỗ trợ tài chính khó có thể tự mình thay đổi lựa chọn của học sinh nếu các em vẫn chưa trả lời được câu hỏi: Học ngành này sau khi tốt nghiệp sẽ làm gì? Đây là một trong những nguyên nhân khiến khoa học cơ bản gặp khó trong tuyển sinh. Trong mắt nhiều học sinh và phụ huynh, những ngành như Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học hay khoa học trái đất thường gắn với nghiên cứu, giảng dạy, trong khi những ngành được coi là “có đầu ra” lại dễ hình dung hơn về nghề nghiệp và thu nhập.
PGS.TS Đỗ Văn Dũng - nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học (ĐH) Công nghệ Kỹ thuật TPHCM cho rằng, muốn thu hút thí sinh cần làm rõ hơn cơ hội việc làm và triển vọng phát triển của các ngành khoa học cơ bản, đồng thời tăng kết nối giữa đào tạo với thực tiễn. Theo ông, khoa học cơ bản có thể trở thành nền tảng để người học tiếp tục phát triển theo nhiều hướng ứng dụng khác nhau.
Thực tế, ranh giới giữa khoa học cơ bản và công nghệ ứng dụng ngày càng linh hoạt. Kiến thức toán học là nền tảng của trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu; vật lý gắn với bán dẫn, vật liệu mới, năng lượng; hóa học liên quan đến vật liệu, dược phẩm, công nghệ môi trường; sinh học mở đường cho công nghệ sinh học, y sinh.
Không chỉ Nhà nước, các trường ĐH cũng đang chủ động coi học bổng là một công cụ cạnh tranh để thu hút nhân lực chất lượng cao. ThS Cao Quảng Tư - Giám đốc tuyển sinh Trường ĐH Quốc tế Sài Gòn cho biết, năm nay trường tiếp tục triển khai học bổng bán phần cho sinh viên đăng ký các ngành công nghệ, trong đó có học bổng 50% học phí cho ngành công nghệ giáo dục và một số chương trình thuộc công nghệ thông tin, y tế. Theo ông, trong bối cảnh giáo dục chuyển đổi mạnh bởi công nghệ, việc đầu tư cho nhân lực các lĩnh vực này là cần thiết.
Bên cạnh chính sách học bổng của Nhà nước được bổ sung bằng các chương trình hỗ trợ riêng của trường ĐH, lựa chọn của thí sinh có thêm những cân nhắc về tài chính, môi trường học tập và cơ hội phát triển. Dù vậy, học bổng chỉ giải quyết một phần rào cản. Muốn học sinh thực sự lựa chọn khoa học cơ bản, các em cần nhìn thấy cả “đầu vào” và “đầu ra” của con đường này: học gì, làm gì, có thể làm việc ở đâu và có những cơ hội phát triển nào sau tốt nghiệp.
Không chờ đến lớp 12 mới hướng nghiệp
Thực tế cho thấy, nếu chỉ đến lớp 12 mới nói với học sinh rằng đất nước đang cần nhân lực khoa học cơ bản thì rất khó tạo ra thay đổi lớn. Lựa chọn ngành nghề được hình thành từ nhiều năm trước, thông qua sở thích, năng lực học tập, ảnh hưởng của gia đình, thầy cô và những hình dung của học sinh về thị trường lao động.
Hiện TPHCM đang đặt mục tiêu đưa hướng nghiệp gắn với khoa học, kỹ thuật và công nghệ vào quá trình giáo dục phổ thông. Theo kế hoạch năm học 2026 - 2027, thành phố phấn đấu đến năm 2030 có ít nhất 35% học sinh, sinh viên được định hướng theo các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật, công nghệ. Các trường được yêu cầu tích hợp hướng nghiệp trong môn học, hoạt động giáo dục theo định hướng STEM, đồng thời cập nhật thông tin về nhu cầu nhân lực và thị trường lao động để học sinh có cơ sở lựa chọn.
Học sinh cần được tiếp cận khoa học theo cách gần với thực tế hơn từ sớm: tham quan phòng thí nghiệm, gặp nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ; tham gia các dự án STEM, nghiên cứu nhỏ hoặc trải nghiệm những ứng dụng của Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học trong đời sống và sản xuất.
Quan trọng hơn, hướng nghiệp cần chuyển từ việc giới thiệu những ngành “hot” sang giúp học sinh hiểu năng lực của bản thân và sự thay đổi của thế giới nghề nghiệp.
TS Nguyễn Thu Anh - thành viên Hội đồng Quốc gia Giáo dục và Phát triển Nhân lực cho rằng khi lựa chọn ngành học, học sinh cần dựa trên ba yếu tố: hiểu năng lực bản thân, hiểu xu hướng nghề nghiệp tương lai và có năng lực học tập suốt đời. Trong bối cảnh công nghệ liên tục thay đổi thị trường lao động, rất khó dự báo chính xác một nghề sẽ tồn tại như thế nào trong 10-20 năm tới.
Quan điểm này đặc biệt có ý nghĩa với khoa học cơ bản. Nếu chỉ quảng bá rằng đây là những ngành “được Nhà nước cần” hoặc được nhận học bổng, học sinh có thể lựa chọn vì lợi ích trước mắt nhưng chưa chắc có động lực theo đuổi lâu dài. Ngược lại, nếu hiểu được nền tảng khoa học có thể giúp mình thích ứng với nhiều lĩnh vực công nghệ mới, lựa chọn sẽ có cơ sở bền vững hơn. Vì vậy, chính sách học bổng cần đi cùng với việc nâng chất lượng đào tạo và xây dựng môi trường nghiên cứu.