Báo Đại Đoàn Kết Văn hóa

Từ bảo vệ bản quyền đến nuôi dưỡng sáng tạo

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Từ bảo vệ bản quyền đến nuôi dưỡng sáng tạo

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Từ bảo vệ bản quyền đến nuôi dưỡng sáng tạo
Xuất bản điện tử là một trong những lĩnh vực bị xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan.

Môi trường số mở ra cơ hội chưa từng có để các sản phẩm văn hóa Việt Nam tiếp cận đông đảo công chúng, thậm chí vươn ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, cùng với khả năng lan tỏa là nguy cơ tác phẩm bị sao chép, đăng tải lại, cắt ghép hoặc khai thác trái phép.

Nguy cơ bị sao chép rất lớn

Một tác phẩm âm nhạc có thể mất nhiều tháng để sáng tác, một bộ phim cần nhiều năm từ ý tưởng đến sản xuất, trong khi một cuốn sách là kết quả của quá trình lao động trí tuệ kéo dài. Nhưng trên môi trường số, chỉ với vài thao tác, những sản phẩm ấy có thể được sao chép, đăng lại và phát tán tới hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người.

Đây là nghịch lý lớn của môi trường số: công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách giữa người sáng tạo và công chúng, nhưng đồng thời cũng khiến tác phẩm dễ dàng bị nhân bản và phát tán ngoài tầm kiểm soát. Một nội dung có thể được đưa lên nhiều nền tảng khác nhau chỉ trong thời gian rất ngắn, trong khi việc xác định nguồn phát tán ban đầu, chủ thể vi phạm và thu thập chứng cứ lại không đơn giản.

Theo ThS Bùi Minh Tuấn - Trưởng ban Đào tạo Hiệp hội Công nghiệp văn hóa Việt Nam, vi phạm sở hữu trí tuệ trên không gian mạng không phải vấn đề mới. Điều thay đổi là quy mô, tốc độ phát tán và phương thức vi phạm ngày càng phức tạp. Những lỗ hổng trong bảo vệ bản quyền số hiện nay, theo ông, đến từ ba khía cạnh: thể chế, công nghệ và nhận thức của những người tham gia sáng tạo, sản xuất, phân phối cũng như sử dụng nội dung.

Thực tế trong lĩnh vực điện ảnh cho thấy rõ những khó khăn này. Đạo diễn Bùi Trung Hải chia sẻ, nhiều tác phẩm điện ảnh của ông như “Khi nắng thu về” hay “Hà Nội 12 ngày đêm” bị đưa lên YouTube trái phép. Tuy nhiên, việc xác định chủ sở hữu các kênh đăng tải và tìm giải pháp xử lý không hề dễ dàng.

Không chỉ điện ảnh, âm nhạc, nhiếp ảnh, mỹ thuật, xuất bản và nội dung số cũng đứng trước nguy cơ tương tự. Một sản phẩm được đầu tư nghiêm túc có thể nhanh chóng xuất hiện trên những kênh không được cấp phép. Khi nội dung tiếp tục được sao chép từ nền tảng này sang nền tảng khác, việc kiểm soát và xử lý càng trở nên phức tạp.

Vấn đề đáng quan tâm là thiệt hại không chỉ nằm ở một khoản doanh thu bị mất. Nếu người sáng tạo không thể kiểm soát việc khai thác tác phẩm, quyền lợi kinh tế và quyền nhân thân có thể bị ảnh hưởng, trong khi niềm tin vào khả năng bảo vệ thành quả sáng tạo cũng bị suy giảm.

Với doanh nghiệp văn hóa, rủi ro này càng đáng chú ý. Một bộ phim, trò chơi hay sản phẩm nội dung số có thể cần nguồn vốn lớn để sản xuất, quảng bá và đưa ra thị trường. Nếu sản phẩm bị phát tán trái phép ngay sau khi ra mắt, mô hình kinh doanh hợp pháp sẽ chịu sức ép, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn và tái đầu tư.

Bởi vậy, câu chuyện bản quyền cần được nhìn nhận rộng hơn việc xử lý một hành vi sao chép. Đó là câu chuyện bảo vệ giá trị của lao động sáng tạo và bảo đảm cho thị trường văn hóa có thể vận hành lành mạnh.

Bản quyền được bảo vệ, sáng tạo mới có thể sinh lời

Công nghiệp văn hóa muốn phát triển cần một chuỗi giá trị trong đó sáng tạo có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và được tái đầu tư cho những sản phẩm mới. Từ ý tưởng, tác phẩm được hình thành, xác lập quyền, đưa ra thị trường, tạo doanh thu và tiếp tục trở thành nguồn lực cho sáng tạo. Trong chuỗi đó, bản quyền là một nền tảng quan trọng.

ThS Bùi Minh Tuấn cho rằng, pháp luật, công nghệ và ý thức phải được triển khai đồng bộ. Trong đó, các tác giả cần chủ động đăng ký, định danh tác phẩm và sử dụng công cụ công nghệ để lưu giữ bằng chứng khi xảy ra tranh chấp. Việc định danh tác phẩm ngay từ đầu sẽ giúp xác định nguồn gốc, chủ sở hữu và quá trình khai thác nội dung trên không gian mạng.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi nội dung ngày càng được tạo ra và phân phối trên nhiều nền tảng. Việc xác lập thông tin về tác giả, chủ sở hữu, thời điểm hình thành và quá trình khai thác sẽ tạo cơ sở để bảo vệ quyền khi xảy ra tranh chấp.

Tuy nhiên, theo ông Tuấn, tăng chế tài là cần thiết nhưng chưa đủ. Điều quan trọng là phải tạo ra môi trường để các sản phẩm sáng tạo được lan tỏa chính thức và mang lại giá trị kinh tế cho người sở hữu. Muốn vậy, các nền tảng số cần có cơ chế minh bạch, rõ ràng và thuận tiện để người sử dụng có thể xác định chủ sở hữu, tiếp cận nội dung hợp pháp và thực hiện nghĩa vụ bản quyền. Đối với các nền tảng xuyên biên giới, Việt Nam cũng cần tăng cường hợp tác quốc tế, hoàn thiện các thỏa thuận song phương và đa phương, đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và chủ sở hữu quyền.

Bên cạnh pháp luật và công nghệ, yếu tố nhận thức cũng có vai trò quan trọng. Khi ý thức tôn trọng bản quyền được nâng lên, người sáng tạo sẽ chủ động bảo vệ tác phẩm, còn công chúng biết cách tiếp cận và sử dụng nội dung hợp pháp. Các cơ quan quản lý, hiệp hội nghề nghiệp và doanh nghiệp vì thế cần đẩy mạnh tuyên truyền, hướng dẫn tác giả đăng ký, định danh tác phẩm; đồng thời giúp người sử dụng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong môi trường số.

Phạm Sỹ