Vẫn cháy ngọn đèn dầu trong ký ức
Buổi tối, thành phố bỗng dưng mất điện. Căn nhà tối sầm lại trong chớp mắt, như thể ai đó vừa khẽ tay kéo một tấm rèm dày xuống không gian quen thuộc. Lũ trẻ giật mình rồi reo lên, nửa hoảng hốt nửa thích thú: “Mất điện! Mất điện!”. Tôi lật đật đi tìm bật lửa, rồi cây nến. Ngọn nến được thắp lên, ánh sáng mỏng và yếu, chỉ đủ soi một khoảng nhỏ trước mặt. Bà giúp việc trong nhà chợt nhớ ra trên ban thờ vẫn còn hai chiếc đèn dầu. Tôi dùng ánh sáng từ chiếc điện thoại leo lên tầng bốn, nhẹ tay “mượn các cụ” chiếc đèn dầu mang xuống thắp.

Ngọn lửa vàng nhỏ bé bừng lên trên đầu bấc. Ánh sáng không mạnh, nhưng ấm áp, lan chậm, chạm khẽ vào từng góc nhà. Lâu lắm rồi, trong căn nhà phố vốn quen sáng trưng đèn điện, mới lại xuất hiện hai nguồn sáng nhỏ bé đến vậy: một từ cây nến run rẩy, một từ chiếc đèn dầu lặng lẽ.
Ánh sáng ấy không đủ để xua tan bóng tối, nhưng đủ để khiến người ta chậm lại. Và trong khoảnh khắc ấy, ký ức bỗng tự tìm đường quay về, như thể nó đã chờ sẵn chỉ để được thắp lên.
Ngày còn bé, tôi thấy trong nhà có ba chiếc đèn dầu. Một chiếc đặt ở bàn uống nước nhà trên, ngay ngắn và nghiêm trang. Một chiếc ở dưới bếp, quanh năm ám mùi khói rơm, theo bước chân cần mẫn của bà, của mẹ soi sâu vào chạn bát. Và một chiếc nhỏ hơn cả, giản dị nhưng thân thiết nhất, nằm ở góc bàn học của tôi. Ánh sáng vàng đục ấy đã theo tôi qua những đêm học bài, qua những trang vở mỏng, qua cả những lúc gà gật ngủ quên mà không hay.
Tôi vẫn nhớ lần làm rơi chiếc đèn dầu. Một buổi tối, tôi ngủ gật trên bàn học, tay vô tình hất mạnh, chiếc đèn rơi xuống nền đất. Dầu đổ loang lổ, bóng thủy tinh vỡ thành từng mảnh nhỏ. Cả nhà chạy ù đến. Mẹ tôi thở dài, không mắng, chỉ lặng lẽ gom mảnh vỡ rồi quay vào buồng. Một lát sau, mẹ mang ra một dây bóng đèn được bọc kỹ trong giấy báo cũ, thứ bà mua sẵn để phòng khi cần. Ở quê quen sống chung với bóng tối, nên cũng quen chuẩn bị bằng sự lo xa âm thầm của những người bà, người mẹ.
Tối nay, trước ngọn đèn dầu vừa được đánh thức sau bao tháng ngủ yên, tôi kể những chuyện cũ ấy cho con gái nghe. Con bé nghiêng đầu nhìn chiếc đèn, rồi bất chợt hỏi, giọng vừa lo vừa tò mò:
“Mẹ ơi, thế ngày xưa đổ đèn dầu có… cháy nhà không?”
Tôi bật cười. “Không đâu con. Đèn dầu cháy được là nhờ sợi bấc. Bấc hút dầu lên, giữ cho ngọn lửa cháy đều. Đổ dầu ra ngoài chỉ hôi thôi, chứ không bùng lên như xăng đâu”.
Con bé nhăn mũi: “Thế chắc mùi khó chịu lắm hả mẹ?”
“Mùi dầu hôi dai lắm. Có khi cả tuần chưa hết. Nhưng ngày đó sàn nhà là đất nện, dầu thấm xuống rồi phai dần, chỉ để lại vài vệt sẫm màu. Chẳng ai để ý cả”. Tôi hóa giải những thắc mắc của con.
Con bé tròn mắt nhìn ngọn lửa nhỏ, rồi khẽ chép miệng, như thể vừa khám phá ra một bí mật cổ xưa. Nó kéo ghế lại gần hơn, ngồi sát vào tôi, chăm chú nhìn ánh lửa lay nhẹ: “Mẹ ơi… hồi xưa mẹ còn chuyện gì nữa không?”
Câu hỏi rất khẽ, nhưng đủ để mở thêm một cánh cửa ký ức.
Tôi nhớ đến một mùa hè xa lắm.
Năm ấy, tôi mười hai tuổi, được bố cho lên chơi nhà bác ruột dưới chân núi Ba Vì. Căn nhà bác đơn sơ, nép mình bên sườn núi, quanh năm gió thổi và cây cối rợp xanh. Với một đứa trẻ lớn lên giữa đồng bằng, đó là cả một thế giới khác: không gian cao hơn, rộng hơn, và lúc nào cũng thoảng mùi cỏ cây ẩm mát.
Nhà bác có chuồng ngựa. Trong chuồng là con ngựa lông nâu sẫm, hiền lành và to lớn. Nó giúp gia đình bác kéo hàng, chở vật liệu, lên dốc xuống đồi mỗi ngày. Ở dưới đồng bằng, tôi chỉ quen nhìn trâu bò, nên lần đầu thấy ngựa, tôi thích lắm. Ngày nào tôi cũng chờ con ngựa về đứng ăn cỏ, lân la xin bác cho lại gần, chạm nhẹ lên bờm, nói với nó những câu chuyện trẻ con chẳng đầu chẳng cuối. Một tuần nghỉ hè trôi qua nhanh hơn tôi tưởng. Con ngựa xa lạ ban đầu rồi cũng trở nên quen thân.
Đêm trước ngày bố lên đón về nhà, tôi cầm chiếc đèn dầu của bác, lặng lẽ đi ra phía chuồng ngựa. Gió núi thổi về làm ngọn lửa chao nghiêng, có lúc tưởng như tắt hẳn. Tôi thì thầm nói với con ngựa như nói với người bạn, hẹn một ngày nào đó sẽ trở lại. Con ngựa nhận ra tôi, khẽ dụi cái mũi ấm vào vai, như gửi một lời chào. Chiếc đèn dầu nhỏ bé khi ấy đủ soi sáng cả góc chuồng, đủ để hình ảnh con ngựa nâu in sâu vào trí nhớ tôi, để rồi theo tôi suốt những năm tháng sau này.
Con gái tôi nghe đến chuyện ngựa thì thích thú lắm. Nó ngồi im một lúc, mắt vẫn dõi theo ngọn lửa nhỏ, rồi khẽ hỏi, giọng vừa tò mò vừa thương thương:
“Thế lúc về mẹ có khóc không? Con ngựa chắc buồn lắm…”
Câu nói của con gái làm tôi mỉm cười. Có lẽ khi ấy tôi chưa khóc, nhưng nỗi lưu luyến thì ở lại rất lâu, như ánh đèn dầu chao nghiêng trong gió núi đêm hôm đó.
Con bé im lặng thêm một lát, rồi lại ngẩng lên hỏi, giọng chợt đổi sang háo hức:
“Thế còn Tết ngày xưa của mẹ thì sao hả mẹ?”
Câu hỏi ấy kéo tôi về một đêm khác, cũng dưới ánh đèn dầu, khi tôi lên chín, mười tuổi.
Những ngày giáp Tết ở quê bao giờ cũng bận rộn. Ban ngày, bố mẹ lo nốt việc đồng áng cuối năm. Chỉ đến đêm, cả nhà mới có thời gian ngồi lại để gói bánh chưng. Khi trời tối hẳn, mấy chiếc đèn dầu trong nhà được mang ra hết, thêm dầu, sửa bấc, treo lên cho đủ ánh sáng. Ánh đèn vàng tỏa khắp gian bếp, soi rõ từng tàu lá dong, từng nắm gạo nếp trắng ngần, từng thớ thịt mỡ hồng tươi.
Tôi ngồi bên, nhìn bố mẹ cặm cụi gói bánh. Mẹ lựa lá rất kỹ, tay gấp từng nếp vuông vắn. Bố gói bánh, buộc lạt, vừa làm vừa kể những câu chuyện vu vơ của một năm sắp qua. Mùi gạo nếp, mùi đậu xanh, mùi khói bếp quyện lại, ấm đến lạ. Ánh đèn dầu làm khuôn mặt bố mẹ hiền hơn, gần hơn. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu: Tết không bắt đầu từ mâm cỗ ngày đầu năm, mà bắt đầu từ những đêm như thế - khi cả nhà ngồi bên nhau, dưới ánh đèn dầu, gom góp từng chút yêu thương cho một năm mới.
Kể xong, tôi thấy con gái vẫn ngồi im, mắt dõi theo ngọn lửa nhỏ. Tôi chợt hiểu, không chỉ tôi đang nhớ về quá khứ. Ngọn đèn ấy, trong khoảnh khắc này, đang lặng lẽ truyền lại một mạch ánh sáng - từ tuổi thơ của tôi sang tuổi thơ của con.
Đèn dầu không chỉ để soi sáng. Nó từng chứng kiến những bữa cơm tối quây quần, những đêm mưa bão, những đêm gói bánh chưng kéo dài đến gần sáng. Ánh sáng ấy giữ người ta ngồi lại với nhau lâu hơn, lắng nghe nhau nhiều hơn, và thương nhau một cách lặng lẽ.
Đèn điện bỗng bừng sáng. Ánh sáng xanh quen thuộc lấn át. Tiếng reo hò của lũ trẻ lại vang lên, lần này là tiếng reo vui vì ánh sáng hiện đại đã trở lại. Tôi vẫn ngồi yên thêm một lát, nhìn chiếc đèn dầu vừa làm tròn phận sự của mình.
Có lẽ, thỉnh thoảng mất điện cũng là một điều tốt. Nó buộc chúng ta chậm lại, để ngọn lửa nhỏ nhoi, khiêm nhường kia có dịp kể câu chuyện của mình - câu chuyện dài và bền bỉ về những gia đình Việt, nơi ký ức vẫn lặng lẽ cháy qua năm tháng, như một ngọn đèn dầu chưa bao giờ tắt.