Xung đột Trung Đông: Khi địa lý quyết định vận may dầu mỏ
Theo phân tích của Reuters, việc đóng cửa eo biển Hormuz và giá dầu toàn cầu tăng vọt đã mang lại lợi nhuận khổng lồ cho Iran, Oman và Saudi Arabia, trong khi các quốc gia thiếu các tuyến đường vận chuyển thay thế đã mất hàng tỷ USD.
Iran đã đóng cửa eo biển này (tuyến đường vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu) sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào Iran vào cuối tháng 2 năm nay dẫn đến xung đột leo thang.
Sau đó, Iran tuyên bố sẽ cho phép các tàu không có liên hệ với Mỹ hoặc Israel đi qua. Kết quả là, một số tàu chở dầu đã vượt qua được tuyến đường thủy hẹp này, nhưng thị trường năng lượng vẫn trải qua sự gián đoạn chưa từng có. Giá dầu thô Brent quốc tế đã tăng 60% trong tháng 3, trở thành mức tăng hàng tháng kỷ lục.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đe dọa sẽ "trừng phạt" Tehran nếu nước này không đạt được thỏa thuận trước khi kết thúc ngày 7/4, cho phép tàu thuyền bắt đầu di chuyển qua eo biển Hormuz.

Vận mệnh bị chia rẽ
Trong khi phần lớn thế giới đang đối mặt với lạm phát gia tăng và thiệt hại kinh tế do giá năng lượng tăng cao, đối với các nhà sản xuất dầu mỏ ở Trung Đông, tác động lại phụ thuộc vào vị trí địa lý của họ.
Mặc dù Iran kiểm soát eo biển Hormuz, nhưng Oman, Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) có thể bỏ qua eo biển này thông qua các đường ống và cảng riêng.
Ngược lại, dầu từ Iraq, Kuwait và Qatar bị mắc kẹt do các quốc gia này thiếu các tuyến đường thay thế đến thị trường quốc tế.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) coi cuộc xung đột là cú sốc nguồn cung năng lượng lớn nhất thế giới từ trước đến nay, dẫn chứng hơn 12 triệu thùng dầu mỗi ngày bị ngừng sản xuất trong khu vực và thiệt hại cho khoảng 40 cơ sở năng lượng.
Phân tích của Reuters về dữ liệu xuất khẩu tháng 3 cho thấy doanh thu xuất khẩu dầu mỏ ước tính của Iraq và Kuwait đều giảm khoảng 3/4 so với cùng kỳ năm ngoái. Ngược lại, doanh thu của Iran tăng 37% và của Oman tăng 26%. Doanh thu dầu mỏ của Saudi Arabia tăng 4,3%, trong khi của UAE giảm 2,6% do giá tăng bù đắp cho sản lượng thấp hơn.
Các ước tính sử dụng khối lượng xuất khẩu từ công ty theo dõi tàu Kpler và dữ liệu JODI (nếu có) nhân với giá dầu Brent trung bình và so sánh với một năm trước đó. Giá dầu Brent được sử dụng để đơn giản hóa, mặc dù nhiều loại dầu thô này được định giá dựa trên các chuẩn mực khác hiện đang giao dịch ở mức giá cao hơn đáng kể.

Saudi Arabia hưởng lợi từ đường ống dầu riêng
Đường ống dẫn dầu lớn nhất của Saudi Arabia là đường ống nối Đông-Tây dài 1.200 km, được xây dựng vào những năm 1980 trong thời kỳ chiến tranh Iran-Iraq để tránh eo biển Hormuz.
Nó kết nối các mỏ dầu phía đông với cảng Yanbu trên Biển Đỏ và đang hoạt động với công suất mở rộng 7 triệu thùng mỗi ngày.
Aramco sử dụng khoảng 2 triệu thùng dầu mỗi ngày cho thị trường nội địa, để lại khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày cho xuất khẩu. Dữ liệu vận chuyển cho thấy, lượng dầu bốc dỡ tại Yanbu đạt gần công suất tối đa 4,6 triệu thùng/ngày trong tuần bắt đầu từ ngày 23/3, bất chấp các cuộc tấn công nhắm vào trung tâm này vào ngày 19/3.
Theo dữ liệu của Kpler và JODI, nhìn chung, xuất khẩu dầu thô của Saudi Arabia trong tháng 3 giảm 26% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 4,39 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, giá dầu tăng cao đã làm tăng giá trị xuất khẩu thêm khoảng 558 triệu USD so với năm trước. Riyadh đã chủ động tăng xuất khẩu vào tháng 2 lên mức cao nhất kể từ tháng 4/2023, trong trường hợp Mỹ tấn công Iran.
Mặc dù có lợi thế của tuyến đường giao thông Đông-Tây, nhưng tổ chức tư vấn Quilliam cho biết Saudi Arabia vẫn dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công tiếp theo của Iran hoặc các đồng minh của nước này ở Yemen (lực lượng Houthi), nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng ở phía tây và các tàu thuyền đi qua eo biển Bab el-Mandeb ra Biển Đỏ.

Iraq chịu sự sụt giảm lớn nhất
UAE phần nào được bảo vệ bởi đường ống dẫn dầu Habshan-Fujairah công suất 1,5-1,8 triệu thùng/ngày, đi vòng qua eo biển. Giá trị xuất khẩu dầu ước tính của nước này trong tháng 3 vẫn giảm hơn 174 triệu USD so với cùng kỳ năm ngoái. Fujairah đã hứng chịu một loạt các cuộc tấn công dẫn đến việc ngừng bốc dỡ hàng.
Trong số các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh, doanh thu của Iraq giảm mạnh nhất - giảm 76% xuống còn 1,73 tỷ USD. Kuwait đứng thứ hai với mức giảm 73% xuống còn 864 triệu USD.
Cả hai quốc gia có khả năng sẽ chịu sự sụt giảm mạnh hơn trong tháng 4 vì doanh thu tháng 3 của họ đã được cải thiện nhờ các lô hàng đã đi qua eo biển Hormuz trong những ngày đầu của cuộc xung đột. Một tàu chở dầu chở dầu thô của Iraq đã đi qua eo biển vào tuần trước sau khi Iran tuyên bố Iraq sẽ được miễn trừ khỏi các hạn chế.
Bà Adriana Alvarado, Phó chủ tịch phụ trách xếp hạng tín nhiệm quốc gia tại Morningstar DBRS, cho biết các chính phủ vùng Vịnh có nhiều lựa chọn để củng cố tài chính và có thể sử dụng nguồn tiết kiệm ngân sách hoặc huy động vốn từ thị trường tài chính để phát hành trái phiếu.
"Ngoại trừ Bahrain, các quốc gia vùng Vịnh có đủ dư địa tài chính để đối phó với cú sốc này, với nợ chính phủ ở mức vừa phải, dưới 45% GDP", bà Alvarado nói thêm.
Tuy nhiên, về lâu dài, tác động vẫn chưa rõ ràng. Một số công ty dầu mỏ và chính trị gia ở phương Tây đã vận động hành lang để tăng cường đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch nhằm bảo vệ nguồn cung trước những cú sốc, nhưng một số nhà phân tích cho rằng năng lượng tái tạo mang lại sự bảo vệ tốt nhất.
Trong một dấu hiệu ban đầu cho thấy cuộc khủng hoảng có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi khỏi sự phụ thuộc vào dầu mỏ, tuần trước, TotalEnergies của Pháp và Masdar (một công ty năng lượng tái tạo do nhà nước UAE hậu thuẫn) đã công bố một liên doanh trị giá 2,2 tỷ USD để nhanh chóng triển khai năng lượng tái tạo trên 9 quốc gia châu Á.