Chính sách tiền tệ trước khủng hoảng Trung Đông
Căng thẳng leo thang tại Trung Đông đang nhanh chóng tác động đến thị trường tài chính toàn cầu, trước hết thông qua kênh giá năng lượng. Giá dầu tăng mạnh đã làm thay đổi kỳ vọng lãi suất, khiến lợi suất trái phiếu đi lên, thị trường chứng khoán chịu áp lực và triển vọng cắt giảm lãi suất bị thu hẹp đáng kể.

Nguy cơ lạm phát quay trở lại trong khi tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại đang đặt các ngân hàng trung ương vào thế khó, buộc họ phải cân bằng giữa kiểm soát giá cả và hỗ trợ nền kinh tế.
“Án binh bất động”
Một trong những tác động tài chính rõ rệt nhất từ xung đột tại Trung Đông hiện nay là cú sốc năng lượng toàn cầu. Theo hãng tin Reuters, giá dầu đã tăng khoảng 60% trong tháng 3/2026 và tiến sát mốc 110 USD/thùng. Đồng thời, nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn khoảng 12 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 12% tiêu thụ thế giới.
Tại Mỹ, tác động bắt đầu thể hiện rõ qua các chỉ số kinh tế. Giá xăng bán lẻ đã vượt 4 USD/gallon lần đầu sau hơn ba năm, trong khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được dự báo tăng 0,9% theo tháng, mức cao nhất kể từ năm 2022. Diễn biến này khiến thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng, gần như loại bỏ khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất trong năm nay.
Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương trên thế giới đồng loạt chuyển sang trạng thái thận trọng. Dữ liệu từ Reuters cho thấy trong tháng 3/2026, có tới 8/9 ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế phát triển giữ nguyên lãi suất và không có nền kinh tế lớn nào cắt giảm.
Sự thận trọng này thể hiện rõ trong cách tiếp cận của các ngân hàng trung ương lớn. Tại Mỹ, Fed duy trì lập trường cân bằng trước các rủi ro hai chiều: lạm phát có thể tăng trở lại do giá năng lượng, trong khi tăng trưởng đối mặt nguy cơ suy yếu. Chủ tịch Fed chi nhánh New York, ông John Williams, cho biết chính sách hiện tại “đang ở vị trí phù hợp” để xử lý các rủi ro, đồng thời nhấn mạnh tác động của giá năng lượng có thể mất “vài tháng, thậm chí một năm” để lan rộng trong nền kinh tế.
Tại châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phát tín hiệu cứng rắn hơn. Ông François Villeroy de Galhau – Thành viên Hội đồng điều hành ECB kiêm Thống đốc Ngân hàng Pháp cho biết bước đi tiếp theo về lãi suất “rất có thể sẽ là tăng”, dù còn quá sớm để xác định thời điểm cụ thể. Giá năng lượng tăng đã nhanh chóng phản ánh vào lạm phát tại khu vực đồng euro, đồng thời khiến triển vọng kinh tế xấu đi và tiến gần hơn đến “kịch bản bất lợi” trong các dự báo chính sách.
Tại châu Á, áp lực còn lớn hơn do phụ thuộc mạnh vào năng lượng nhập khẩu. Khu vực này hiện nhập khoảng 60% dầu từ Trung Đông, khiến đồng nội tệ tại nhiều quốc gia chịu áp lực giảm giá, kéo theo chi phí nhập khẩu tăng và lạm phát leo thang. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) thậm chí vẫn duy trì xu hướng thắt chặt, cho thấy ưu tiên kiểm soát lạm phát ngay cả khi nền kinh tế chịu sức ép.
Nhìn chung, bức tranh tài chính toàn cầu cho thấy các ngân hàng trung ương đang ở trạng thái “đi trên dây”, khi phải cân bằng giữa hai mục tiêu đối lập: kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng.
Phòng thủ linh hoạt
Biện pháp đầu tiên là duy trì chính sách ổn định và làm chậm chu kỳ nới lỏng. Trong số 15 ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, có 10 ngân hàng giữ nguyên lãi suất; 4 ngân hàng cắt giảm nhẹ (Nga giảm 50 điểm cơ bản; Brazil, Mexico và Ba Lan giảm 25 điểm cơ bản), trong khi Colombia tăng mạnh 100 điểm cơ bản.
Bên cạnh đó, các nhà hoạch định chính sách ngày càng đưa yếu tố địa chính trị vào trung tâm điều hành. Xung đột tại Trung Đông không còn là yếu tố bên ngoài mà đã trực tiếp ảnh hưởng đến dự báo lạm phát, tỷ giá và dòng vốn. Nhiều quốc gia lựa chọn trì hoãn các quyết định nới lỏng cho đến khi có thêm dữ liệu rõ ràng hơn.
Một giải pháp thực tiễn khác là đa dạng hóa công cụ chính sách ngoài lãi suất. Tại Ấn Độ, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã can thiệp vào thị trường ngoại hối bằng cách sử dụng dự trữ để ổn định đồng rupee, qua đó hạn chế áp lực lạm phát nhập khẩu. Đây là minh chứng cho xu hướng kết hợp nhiều công cụ nhằm tăng hiệu quả điều hành.
Đồng thời, các ngân hàng trung ương lớn áp dụng cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và có tính dự báo cao. Thay vì phản ứng ngay lập tức, họ theo dõi độ trễ của cú sốc năng lượng và đánh giá tác động theo thời gian trước khi đưa ra quyết định.
Ở một số nền kinh tế, chính sách còn mang tính chủ động hơn khi để ngỏ khả năng thắt chặt nếu cần thiết. ECB phát tín hiệu sẵn sàng hành động, trong khi BOJ tiếp tục duy trì xu hướng tăng lãi suất với mức hiện tại khoảng 0,75%, cao nhất trong 30 năm.
Đáng chú ý, một số quốc gia còn triển khai các biện pháp ở cấp độ kinh tế – xã hội nhằm giảm tác động của cú sốc năng lượng, như điều chỉnh tiêu thụ năng lượng hoặc tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Điều này cho thấy phản ứng hiện nay mang tính tổng thể, không chỉ giới hạn trong chính sách tiền tệ.
Theo nhận định của Tập đoàn tài chính JPMorgan (Mỹ), “sẽ cần thời gian để các ngân hàng trung ương nhận ra đầy đủ mức độ của cú sốc dầu, nhưng các dự báo sẽ nghiêng về lạm phát cao hơn và tăng trưởng thấp hơn”.
Xung đột tại Trung Đông đang buộc các ngân hàng trung ương trên thế giới chuyển từ kỳ vọng nới lỏng sang trạng thái phòng thủ, với ưu tiên linh hoạt để ứng phó trước biến động của giá dầu và lạm phát. Trong bối cảnh rủi ro tăng trưởng và giá cả cùng gia tăng, khả năng cân bằng chính sách kịp thời và chính xác sẽ trở thành yếu tố quyết định đối với ổn định kinh tế toàn cầu.