Báo Đại Đoàn Kết Quốc tế

Du lịch toàn cầu trước áp lực kép

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Du lịch toàn cầu trước áp lực kép

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Du lịch toàn cầu trước áp lực kép
Du lịch tái sinh giảm thiểu tác động tới môi trường.

Ngành du lịch toàn cầu đang phục hồi mạnh sau đại dịch, nhưng đồng thời đối mặt với 2 áp lực lớn: biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng và xung đột địa chính trị leo thang, đặc biệt tại Trung Đông.

Khủng hoảng chồng chéo

Sau đại dịch, du lịch thế giới đã gần như trở lại trạng thái trước năm 2019. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên hợp quốc (UN Tourism), năm 2025 ghi nhận khoảng 1,4 tỷ lượt khách quốc tế, tương đương gần 99% mức trước dịch. Tổng thu từ du lịch quốc tế ước đạt khoảng 1,9 nghìn tỷ USD, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu đi lại toàn cầu.

Tuy nhiên, đà phục hồi này đang diễn ra trong một môi trường nhiều bất ổn. Từ cuối năm 2023 đến nay, xung đột kéo dài tại Gaza, căng thẳng giữa Israel và các lực lượng trong khu vực, cùng với bất ổn tại Biển Đỏ đã ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động hàng không và du lịch quốc tế. Theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), rủi ro địa chính trị đang buộc nhiều hãng bay phải điều chỉnh đường bay, đặc biệt trên các tuyến dài giữa châu Âu và châu Á, làm gia tăng thời gian bay và chi phí khai thác.

Ông Willie Walsh – Tổng giám đốc IATA cho biết các điểm nóng địa chính trị đang “làm phức tạp hoạt động khai thác và tạo thêm áp lực chi phí cho ngành hàng không”, qua đó tác động trực tiếp đến giá vé và nhu cầu du lịch quốc tế.

Bên cạnh đó, gián đoạn tại tuyến vận tải qua Biển Đỏ, một hành lang quan trọng của thương mại toàn cầu, nơi đi qua của khoảng 30% lưu lượng container thế giới, đã làm gia tăng chi phí logistics và năng lượng. Việc nhiều tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi) khiến thời gian vận chuyển kéo dài, qua đó góp phần tạo áp lực tăng chi phí vận hành trong nhiều ngành, bao gồm cả du lịch, đặc biệt đối với các hành trình đường dài.

Tại khu vực Trung Đông, tác động của xung đột thể hiện không đồng đều giữa các quốc gia. Theo UN Tourism, trong khi một số điểm đến vẫn duy trì tăng trưởng, du lịch tại Israel giảm mạnh và chưa phục hồi so với trước đại dịch do ảnh hưởng của xung đột Gaza. Điều này cho thấy bất ổn địa chính trị có thể gây gián đoạn cục bộ nhưng vẫn tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên toàn cầu khi du khách chuyển hướng sang các điểm đến được đánh giá là an toàn hơn.

Hệ quả là dòng khách quốc tế đang tái phân bổ rõ rệt. Nhiều điểm đến như Nam Âu hay Đông Nam Á ghi nhận lượng khách vượt mức trước đại dịch, kéo theo áp lực gia tăng lên hạ tầng và môi trường. Trong khi đó, các điểm đến nhạy cảm với rủi ro chính trị hoặc chi phí cao lại đối mặt với sự sụt giảm nhu cầu.

Song song với đó, biến đổi khí hậu tiếp tục làm gia tăng các rủi ro đối với ngành du lịch. Theo các nghiên cứu được hệ thống Liên hợp quốc và giới học thuật trích dẫn rộng rãi, du lịch hiện chiếm khoảng 8% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, đồng thời là một trong những lĩnh vực dễ bị tổn thương trước thiên tai. Những năm gần đây, nhiều điểm đến đã ghi nhận các hiện tượng cực đoan như cháy rừng tại Nam Âu, nắng nóng kéo dài tại châu Á hay xói mòn bờ biển tại các đảo du lịch.

Hướng đi tái sinh

Trong bối cảnh đó, du lịch tái sinh đang được nhiều quốc gia và doanh nghiệp xem là hướng đi mới. Khác với du lịch bền vững vốn tập trung giảm thiểu tác động tiêu cực, mô hình này hướng tới phục hồi hệ sinh thái và tạo giá trị lâu dài cho cộng đồng địa phương.

Tại hội thảo về “Giải pháp dựa vào thiên nhiên” (NbS) do Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) phát triển, bà Hawa Urungu – Đại diện Diễn đàn Tổng giám đốc doanh nghiệp Tanzania (CEOrt) nhấn mạnh: “Nếu chúng ta bảo vệ thiên nhiên, chúng ta bảo vệ thị trường của mình”.

Nhiều mô hình cụ thể đã bắt đầu được triển khai. Tại Tanzania, các bên đã thống nhất lồng ghép các giải pháp dựa vào thiên nhiên vào toàn bộ chuỗi giá trị du lịch, từ phát triển khu bảo tồn do cộng đồng quản lý đến phục hồi rừng ngập mặn và rạn san hô. Tại Campuchia, một số khu nghỉ dưỡng triển khai sáng kiến trồng rừng ngập mặn gắn với hoạt động lưu trú; theo đơn vị triển khai, mỗi cây có thể hấp thụ một lượng đáng kể CO trong vòng đời phát triển, góp phần phục hồi hệ sinh thái ven biển.

Công nghệ cũng đang hỗ trợ mở rộng các sáng kiến này. Tại Canada, nền tảng Re:BC kết nối du khách với các hoạt động phục hồi môi trường do cộng đồng địa phương dẫn dắt, đồng thời cung cấp dữ liệu giúp cơ quan quản lý theo dõi và đánh giá tác động.

Ở cấp quốc gia, nhiều nước đã tích hợp tư duy tái sinh vào chiến lược phát triển du lịch. New Zealand thúc đẩy sáng kiến Tiaki Promise nhằm kêu gọi du khách và người dân cùng bảo vệ môi trường; Costa Rica tiếp tục mở rộng các chương trình chứng nhận du lịch bền vững trong bối cảnh hơn một nửa diện tích đất nước được che phủ bởi rừng; trong khi Ả Rập Xê Út đặt mục tiêu đạt lợi ích bảo tồn ròng tại các dự án du lịch quy mô lớn trong chiến lược Tầm nhìn 2030.

Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế cũng cảnh báo về nguy cơ các sáng kiến chỉ dừng ở khẩu hiệu. Hội đồng Du lịch Bền vững Toàn cầu (GSTC) cho biết hiện vẫn chưa có bộ tiêu chuẩn thống nhất cho du lịch tái sinh, khiến nhiều mô hình thiếu tiêu chí đo lường rõ ràng và khó đánh giá hiệu quả thực tế.

Trong bối cảnh xung đột địa chính trị kéo dài và biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, ngành du lịch đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc. Chuyển sang mô hình du lịch tái sinh không chỉ là xu hướng, mà đã trở thành điều kiện then chốt để thích ứng và phát triển bền vững trong dài hạn.

Hồng Nhung