Báo Đại Đoàn Kết Giáo dục

Đưa AI vào trường phổ thông: Cần lộ trình và điều kiện triển khai phù hợp

Báo Đại Đoàn Kết Tăng kích thước chữ

Đưa AI vào trường phổ thông: Cần lộ trình và điều kiện triển khai phù hợp

Báo Đại Đoàn Kết trên Google News
Đưa AI vào trường phổ thông: Cần lộ trình và điều kiện triển khai phù hợp
Một tiết học của học sinh Trường Tiểu học Gia Quất (Hà Nội). Ảnh: NTCC

Trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra nhiều cơ hội đổi mới giáo dục, từ hỗ trợ học tập, cá nhân hóa nội dung đến phát triển năng lực số. Tuy nhiên, để AI thực sự nâng cao chất lượng giáo dục, việc triển khai tại trường phổ thông cần có lộ trình phù hợp, đồng thời thu hẹp khoảng cách về hạ tầng, thiết bị và năng lực tiếp cận giữa học sinh thành thị với vùng sâu, vùng xa.

Thận trọng khi triển khai AI trong trường học

Từ năm học 2026–2027, nội dung giáo dục AI được triển khai với 12 tiết học cốt lõi, từ lớp 1 đến lớp 12. Khung nội dung gồm bốn phần: Tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức AI; kỹ thuật và ứng dụng AI; thiết kế hệ thống AI.

Việc đưa AI vào giáo dục phổ thông, đặc biệt từ lớp 1, đặt ra nhiều vấn đề cần cân nhắc, từ độ tuổi tiếp cận, nội dung giảng dạy đến năng lực giáo viên. Theo GS Hồ Tú Bảo (Viện Nghiên cứu Cao cấp về Toán), người mở đường cho lĩnh vực AI tại Việt Nam, đây là câu chuyện được nhiều quốc gia quan tâm, nhưng cách tiếp cận không giống nhau. Có nước muốn đưa AI vào giáo dục từ sớm, trong khi một số nước lựa chọn thận trọng hơn.

GS Hồ Tú Bảo cho rằng, điều quan trọng không hẳn là bắt đầu từ lớp nào, mà là đưa AI vào trường học như thế nào. Ở những lớp đầu cấp, học sinh vẫn cần ưu tiên rèn luyện các kỹ năng nền tảng như đọc, viết, thể lực và thẩm mỹ. Vì vậy, việc tiếp cận AI cần có lộ trình, không nên quá vội vàng. Học sinh có thể làm quen với công nghệ qua những hoạt động đơn giản, sau đó phát triển kiến thức và kỹ năng theo từng cấp học.

Đặc biệt, trước khi dạy học sinh về AI, giáo viên cần hiểu rõ công nghệ này. Khi có kiến thức và trải nghiệm thực tế, thầy cô mới có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với từng lứa tuổi, hướng dẫn học sinh sử dụng AI đúng mục đích và nhận diện những giới hạn của công nghệ.

Bên cạnh lộ trình giảng dạy, một vấn đề đáng quan tâm là sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các cơ sở giáo dục. Những trường có hạ tầng tốt thường tạo điều kiện thuận lợi hơn cho học sinh sử dụng thiết bị số, tham gia các hoạt động trải nghiệm và học tập trên nền tảng công nghệ. Trong khi đó, tại một số địa bàn còn khó khăn, việc tiếp cận Internet, máy tính và các nền tảng học tập số vẫn còn hạn chế.

Bà Nguyễn Thị Phương Hoa - Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số, Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội cho rằng, việc ứng dụng AI và công nghệ trong giáo dục cần được triển khai theo định hướng, chính sách chung, đi cùng đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị. Theo bà Hoa, học sinh ở khu vực trung tâm có nhiều điều kiện tiếp cận công nghệ hơn, trong khi các trường ở xa có thể gặp khó khăn. Đầu tư hạ tầng và tạo cơ hội trải nghiệm là những yếu tố quan trọng để hạn chế chênh lệch giữa các trường.

Bà Hoa cũng nhấn mạnh ý nghĩa của các hoạt động triển lãm công nghệ, nơi học sinh có thể trực tiếp quan sát, sử dụng và trải nghiệm những ứng dụng mới. Những hoạt động này góp phần thay đổi nhận thức, khơi gợi hứng thú học tập và giúp học sinh hình dung rõ hơn về các ngành nghề trong tương lai. Tuy nhiên, trải nghiệm tại sự kiện mới chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng là biến cơ hội tiếp cận công nghệ thành điều kiện học tập thường xuyên.

Bảo đảm mọi học sinh được tiếp cận AI

Để AI không làm gia tăng khoảng cách trong giáo dục, trước hết cần bảo đảm hạ tầng số thiết yếu tại các trường học. Internet ổn định, thiết bị dùng chung, phòng học có khả năng kết nối và nguồn học liệu số phù hợp là những điều kiện cần thiết. Đối với những trường còn hạn chế về hạ tầng, có thể ưu tiên đầu tư phòng máy dùng chung, bố trí thiết bị phục vụ học tập theo nhóm và xây dựng nguồn học liệu có thể sử dụng ngay cả khi kết nối mạng không ổn định.

Cùng với đó, cần có chính sách hỗ trợ giáo viên tại các trường còn hạn chế về điều kiện triển khai. Nội dung tập huấn không chỉ hướng dẫn sử dụng công cụ AI mà còn giúp giáo viên kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thiết kế hoạt động học tập phù hợp với từng lứa tuổi. Đào tạo kết hợp trực tuyến và trực tiếp, sinh hoạt chuyên môn liên trường sẽ góp phần nâng cao năng lực ứng dụng AI trong giáo dục.

Bên cạnh đầu tư thiết bị và đào tạo giáo viên, việc triển khai AI trong trường học cần được đánh giá thường xuyên. Các tiêu chí không nên chỉ tập trung vào số trường ứng dụng AI hay số giáo viên được tập huấn, mà cần xem xét mức độ tiếp cận thực tế của học sinh, hiệu quả học tập, khả năng sử dụng công nghệ an toàn và sự thay đổi về khoảng cách giữa các nhóm trường.

Đối với các trường còn hạn chế về hạ tầng và nguồn lực, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp, tránh áp dụng đồng loạt một yêu cầu. Đồng thời, tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý giáo dục, chính quyền địa phương, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp công nghệ trong hỗ trợ thiết bị, học liệu và tổ chức các hoạt động trải nghiệm AI.

Thu Hương