Phát triển nhiên liệu hàng không bền vững: Việt Nam đứng trước cơ hội tham gia chuỗi giá trị xanh toàn cầu
Trong bối cảnh ngành hàng không toàn cầu đang chịu áp lực ngày càng lớn về giảm phát thải khí nhà kính, nhiên liệu hàng không bền vững được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhất để hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon của ngành trong những thập kỷ tới.
Chuyển đổi xanh là yêu cầu tất yếu của ngành hàng không
Ngày 25/6 tại Hà Nội, Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng (Bộ Xây dựng) phối hợp với Trung tâm Nhiên liệu xanh toàn cầu (GCGF) tổ chức Hội thảo quốc tế “Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF): Khung chính sách và phát triển thị trường tại ASEAN”.
Hội thảo lần này được đánh giá là diễn đàn quan trọng nhằm cập nhật xu hướng phát triển SAF trên thế giới và tại ASEAN; chia sẻ kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường; đồng thời tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các đối tác phát triển trong khu vực.
Phát biểu khai mạc hội thảo, Thứ trưởng Bộ Xây dựng Lê Anh Tuấn cho biết, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng xanh và bền vững, ngành hàng không - một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế - cũng đứng trước yêu cầu cấp thiết phải giảm phát thải khí nhà kính.
Theo Thứ trưởng Lê Anh Tuấn, Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) đã xây dựng lộ trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời triển khai Chương trình bù trừ và giảm phát thải carbon đối với các chuyến bay quốc tế (CORSIA) từ năm 2026.

“Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển các ngành công nghiệp xanh, nâng cao an ninh năng lượng và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế”, Thứ trưởng Lê Anh Tuấn nhấn mạnh.
Lãnh đạo Bộ Xây dựng cho rằng, phát triển nhiên liệu hàng không bền vững là vấn đề mang tính toàn cầu. Khu vực ASEAN có nhiều tiềm năng trong lĩnh vực này nhờ tốc độ tăng trưởng hàng không cao, nguồn nguyên liệu đa dạng và nhu cầu chuyển đổi xanh ngày càng lớn. Tuy nhiên, quá trình phát triển SAF đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính phủ, tổ chức quốc tế, cộng đồng doanh nghiệp và các đối tác phát triển.
Theo Thứ trưởng, Việt Nam sẽ phát triển SAF theo lộ trình phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu giảm phát thải, an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
SAF chìa khóa để ngành hàng không giảm phát thải
Ông Clarence Woo, Giám đốc Trung tâm Nhiên liệu xanh toàn cầu (GCGF) nhận định, hàng không là động lực quan trọng thúc đẩy kết nối, thương mại, du lịch và tăng trưởng kinh tế trong khu vực. Tuy nhiên, sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu vận tải hàng không cũng kéo theo áp lực ngày càng lớn về phát triển bền vững.
Theo ông Woo, SAF hiện được xem là giải pháp hiệu quả nhất để giảm phát thải khí nhà kính trong ngành hàng không. Loại nhiên liệu này có thể sử dụng trực tiếp trên các dòng máy bay hiện nay và hạ tầng sẵn có, giúp giảm đáng kể lượng khí thải carbon trong toàn bộ vòng đời nhiên liệu.

Ông Woo cho biết, nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng lộ trình phát triển SAF, ban hành các mục tiêu cụ thể và từng bước hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ. Các hãng hàng không lớn cũng tích cực ký kết các thỏa thuận dài hạn nhằm bảo đảm nguồn cung, trong khi các doanh nghiệp năng lượng tiếp tục đầu tư vào công nghệ sản xuất mới.
Tuy nhiên, theo đại diện GCGF, không có một mô hình phát triển SAF chung cho tất cả các quốc gia. Mỗi nước cần xây dựng chiến lược phù hợp với điều kiện thực tiễn, nguồn nguyên liệu và nhu cầu phát triển của mình.
“Hội thảo là cơ hội để các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp năng lượng, hãng hàng không và các chuyên gia cùng trao đổi kinh nghiệm, tìm kiếm các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy phát triển SAF tại Việt Nam và khu vực”, ông Clarence Woo nói.
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để phát triển SAF
Theo bà Nguyễn Thị Phương Hiền, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng, ngành hàng không Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao trong khu vực.
Năm 2025, hệ thống 22 cảng hàng không trên cả nước phục vụ khoảng 120 triệu lượt hành khách và gần 1,8 triệu tấn hàng hóa. Mức tiêu thụ nhiên liệu hàng không Jet A-1 hiện đạt khoảng 2,8–3 triệu tấn mỗi năm.

Trong tương lai, cùng với quy hoạch phát triển hệ thống cảng hàng không lên 33 cảng vào năm 2030 và 36 cảng vào năm 2050, nhu cầu nhiên liệu hàng không được dự báo tiếp tục tăng mạnh. Lượng nhiên liệu tiêu thụ có thể đạt khoảng 4 triệu tấn vào năm 2030 và khoảng 11 triệu tấn vào năm 2050.
Theo bà Hiền, đây chính là cơ sở quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển và sử dụng SAF.
Bên cạnh nhu cầu thị trường, Việt Nam cũng đang được thúc đẩy bởi các cam kết quốc tế liên quan đến giảm phát thải carbon, trong đó có các mục tiêu của ICAO và chương trình CORSIA.
Đáng chú ý, Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (sửa đổi) đã lần đầu tiên luật hóa khái niệm nhiên liệu hàng không bền vững, đồng thời đưa ra các cơ chế khuyến khích nghiên cứu, đầu tư, phối trộn và phân phối SAF.
Ngoài ra, Quyết định số 876/QĐ-TTg đã định hướng sử dụng tối thiểu 10% SAF đối với một số chuyến bay nội địa cự ly ngắn từ năm 2035. Việt Nam cũng đã ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14414:2025, tạo hành lang kỹ thuật cho việc phối trộn SAF với nhiên liệu hàng không truyền thống theo tiêu chuẩn quốc tế.
Một số kết quả bước đầu đã được ghi nhận khi Vietnam Airlines và Vietjet Air đã thực hiện các chuyến bay sử dụng SAF. Các doanh nghiệp năng lượng lớn như Petrovietnam và Petrolimex cũng đang nghiên cứu khả năng đầu tư sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững trong nước.
“Việt Nam đã chính thức tham gia vào tiến trình chuyển đổi sang nhiên liệu hàng không bền vững cùng với thế giới”, bà Hiền khẳng định.
ICAO đề xuất lộ trình phát triển SAF cho các quốc gia
Tại hội thảo, ông Subash S, Phó Giám đốc khu vực Châu Á – Thái Bình Dương của ICAO nhấn mạnh rằng, mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 chỉ có thể đạt được nếu các quốc gia xây dựng được lộ trình chính sách rõ ràng và tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư.
Theo ông, phát triển SAF không phải là nhiệm vụ riêng của ngành hàng không mà cần sự phối hợp đồng bộ giữa các lĩnh vực giao thông, năng lượng, môi trường, tài chính và công nghiệp.

ICAO đã xây dựng khung hành động toàn cầu gồm bốn trụ cột chính để thúc đẩy phát triển SAF.
Thứ nhất là xây dựng chính sách và kế hoạch hành động phù hợp với điều kiện của từng quốc gia. Thứ hai là hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống chứng nhận bền vững. Thứ ba là hỗ trợ triển khai thông qua đào tạo, nghiên cứu khả thi và các dự án thí điểm. Cuối cùng là huy động nguồn lực tài chính nhằm thúc đẩy đầu tư vào các dự án năng lượng sạch.
Đại diện ICAO cũng cho rằng, việc phát triển SAF cần đồng thời giải quyết cả bài toán nguồn cung và nhu cầu sử dụng. Các quốc gia có thể áp dụng các chính sách hỗ trợ nghiên cứu, ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn đầu tư hoặc xây dựng các cơ chế định giá carbon nhằm tạo động lực cho thị trường.
Trình bày tham luận về phát triển SAF tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, ông Philip Goh, Tổng Giám đốc Trung tâm Hàng không bền vững châu Á – Thái Bình Dương (APSAC) cho biết, khu vực này được dự báo sẽ chiếm gần 46% lưu lượng hành khách hàng không toàn cầu vào năm 2043.
Theo các kịch bản của ICAO, SAF được kỳ vọng sẽ đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào mục tiêu giảm phát thải của ngành hàng không đến năm 2050 (chiếm 41–55% tổng mức giảm phát thải theo kịch bản tích hợp 2 và 3).

Một trong những lợi thế nổi bật của SAF là có thể giúp giảm tới khoảng 80% lượng phát thải carbon trong toàn bộ vòng đời so với nhiên liệu hàng không truyền thống. Đồng thời, SAF có thể được sản xuất từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau, tạo điều kiện cho từng quốc gia phát huy lợi thế riêng.
Ông Philip Goh đánh giá, ASEAN là khu vực sở hữu nguồn nguyên liệu dồi dào và có tiềm năng trở thành trung tâm cung ứng SAF cho thị trường toàn cầu.
Cũng theo đại diện APSAC, dù tiềm năng lớn, SAF hiện mới chỉ chiếm chưa đến 1% tổng lượng nhiên liệu hàng không tiêu thụ toàn cầu vào năm 2025.
Nguyên nhân là do SAF có chi phí cao, gấp 2–5 lần so với nhiên liệu thông thường và việc sản xuất mới chỉ tập trung ở một số quốc gia. Bên cạnh đó, nhu cầu và thị trường chưa ổn định khiến các nhà đầu tư còn e ngại tài trợ cho sản xuất nếu chưa xác định được nhu cầu dài hạn.
“Công nghệ đã sẵn sàng. Nguồn nguyên liệu đã có. Điều còn thiếu là một thị trường đủ mạnh để tạo động lực cho đầu tư. Và điều đó phụ thuộc rất lớn vào chính sách”, ông Philip Goh nhận định.
Theo các chuyên gia, để SAF thực sự trở thành động lực cho quá trình chuyển đổi xanh của ngành hàng không, các quốc gia cần xây dựng chính sách dài hạn, ổn định, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Đồng thời, việc phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu, hạ tầng phân phối và cơ chế tài chính phù hợp sẽ quyết định khả năng mở rộng quy mô sản xuất trong tương lai.