Xuất khẩu điều hướng tới chế biến sâu
Dù duy trì vị thế quốc gia chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới trong 19 năm liên tiếp, ngành điều Việt Nam vẫn đối mặt với nghịch lý phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, trong khi giá trị gia tăng từ chế biến chưa tương xứng với tiềm năng.
Áp lực nguồn nguyên liệu
Khép lại tháng 10/2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NNMT), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành 10 tháng ước đạt 62,891 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước, hoàn thành 84,7% mục tiêu năm.
Trong bức tranh chung đó, rau quả tiếp tục là điểm sáng với kim ngạch xuất khẩu 10 tháng đạt hơn 8,27 tỷ USD, tăng 17,2%. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc lớn vào một số thị trường, cùng yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đang đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngành hàng nông sản.
Đối với ngành điều, dù không nằm trong nhóm có tốc độ tăng trưởng đột biến, kết quả xuất khẩu vẫn cho thấy sức chống chịu và vị thế đáng kể của ngành trên thị trường quốc tế. Theo Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 798.000 tấn nhân điều, thu về trên 5,4 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Đây cũng là năm thứ 19 liên tiếp Việt Nam giữ vị trí quốc gia chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới, chiếm hơn 80% lượng nhân điều xuất khẩu toàn cầu.
Bước sang năm 2026, hoạt động xuất khẩu tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực. 9 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu hơn 594.000 tấn nhân điều, thu về gần 4,2 tỷ USD, tăng hơn 3,5% về lượng và gần 7,4% về kim ngạch so với cùng kỳ năm trước. Việc kim ngạch tăng nhanh hơn sản lượng cho thấy giá trị xuất khẩu bình quân có sự cải thiện. Về thị trường, Trung Quốc và Mỹ tiếp tục là hai thị trường tiêu thụ lớn nhất, lần lượt chiếm 21,61% và 15,21% tổng kim ngạch xuất khẩu điều của Việt Nam.
Dù vậy, đằng sau những con số tăng trưởng là bài toán nguyên liệu vẫn chưa được giải quyết. Theo VINACAS, khoảng 85% lượng điều thô phục vụ chế biến trong nước hiện phải nhập khẩu. Chỉ trong 9 tháng năm 2026, Việt Nam đã chi hơn 4,4 tỷ USD để nhập khẩu gần 2,8 triệu tấn điều thô.
Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài khiến doanh nghiệp (DN) chế biến trong nước dễ chịu tác động khi giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển và chính sách thương mại quốc tế biến động. Trong khi đó, chi phí sản xuất, logistics và tài chính gia tăng tiếp tục tạo sức ép lên biên lợi nhuận của DN.
Đẩy mạnh chế biến sâu
Theo ông Phạm Văn Công - Chủ tịch VINACAS, dù đã khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại thế giới, ngành điều Việt Nam vẫn đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nếu tiếp tục tập trung vào các sản phẩm chế biến đơn giản, giá trị tạo ra sẽ bị giới hạn, đồng thời ngành vẫn phụ thuộc lớn vào biến động của thị trường nguyên liệu và đầu ra. Vì vậy, để giữ vững vị thế, DN cần đầu tư mạnh hơn vào công nghệ chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và phát triển những dòng hàng có giá trị gia tăng cao như điều chiên rang, điều tẩm gia vị, hạt hỗn hợp, snack và các sản phẩm thực phẩm sử dụng nhân điều.
Thực tế, xu hướng tiêu dùng thực phẩm tốt cho sức khỏe, tiện lợi và thân thiện với môi trường đang mở ra dư địa phát triển cho các sản phẩm từ hạt điều. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, DN Việt Nam có thể mở rộng phân khúc khách hàng, gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm và giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu nhân điều sơ chế.
Ông Trần Ngọc Hải - đại diện Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương) khuyến cáo, ngành điều cần chuyển từ xuất khẩu sản phẩm thô sang xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu và thương hiệu. Theo đó, DN cần chủ động xây dựng hình ảnh, phát triển thương hiệu điều Việt Nam, từng bước đưa sản phẩm hiện diện trực tiếp tại các hệ thống phân phối và thị trường tiêu dùng quốc tế.
Cùng với đó, đa dạng hóa thị trường cũng là yêu cầu quan trọng. Việc duy trì thị phần tại các thị trường lớn như Mỹ, Trung Quốc, đồng thời mở rộng sang những thị trường tiềm năng sẽ giúp ngành điều giảm thiểu rủi ro khi chính sách thương mại hoặc nhu cầu tiêu dùng tại một thị trường có biến động.
Về lâu dài, ngành điều cần kết hợp đồng bộ các giải pháp từ ổn định nguồn nguyên liệu, nâng cao năng lực chế biến, kiểm soát chất lượng đến phát triển hệ thống phân phối và xúc tiến thương mại quốc tế. Đặc biệt, cần tăng cường liên kết giữa DN chế biến với vùng nguyên liệu trong nước và các đối tác cung ứng quốc tế nhằm bảo đảm tính ổn định của chuỗi sản xuất.