AI sẽ tái định hình ngành logistics?
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra sức ép chuyển đổi chưa từng có đối với ngành logistics. Khi dữ liệu trở thành “hạ tầng cạnh tranh cốt lõi”, doanh nghiệp logistics không còn được đo bằng quy mô kho bãi hay đội xe, mà bằng khả năng kết nối, xử lý và dự báo theo thời gian thực.

Từ “hậu cần” sang cuộc đua công nghệ
Trong nhiều năm, logistics thường được nhìn như một ngành dịch vụ “hậu cần”, gắn với kho bãi, vận tải và giao nhận hàng hóa. Tuy nhiên, dưới áp lực giao hàng siêu tốc của thương mại điện tử cùng những biến động liên tục của chuỗi cung ứng toàn cầu, cách vận hành ấy đang thay đổi nhanh chóng.
PGS.TS Nguyễn Thanh Chương - Chủ tịch Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA), cho rằng công nghệ đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành doanh nghiệp cũng như cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu trước đây logistics chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ, thì hiện nay lĩnh vực này đã trở thành ngành dịch vụ nền tảng của kinh tế số, kinh tế xanh và thương mại quốc tế.
AI đang nổi lên là công nghệ có tác động mạnh mẽ nhất đến logistics trong nhiều thập kỷ qua. Công nghệ này đã hiện diện trong nhiều hoạt động vận hành như tối ưu hóa lộ trình vận tải, dự báo nhu cầu hàng hóa, quản lý kho bãi thông minh, tự động hóa cảng biển, tối ưu container, giảm phát thải carbon và phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng theo thời gian thực.
“Mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp ngành dịch vụ logistics là nâng cao năng suất lao động và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh đó, AI đang trở thành công cụ hỗ trợ rất quan trọng, giúp người lao động và nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn” - ông Chương nhận định, đồng thời cho rằng, một trong những lợi ích lớn nhất của AI là giảm chi phí trung gian và tối ưu vận hành. Ngành logistics có nhiều công đoạn lặp lại, xử lý khối lượng dữ liệu lớn nên AI có thể hỗ trợ tự động hóa quy trình, thay thế thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng.
PGS.TS Nguyễn Bình Minh - Viện trưởng Viện Công nghệ và Kinh tế số (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho rằng AI không còn là lựa chọn mang tính tham khảo mà đã trở thành “hạ tầng cạnh tranh cốt lõi” của ngành logistics. Áp lực chuyển đổi hiện nay đã chuyển từ trạng thái “nên làm” sang “phải làm” để tồn tại. Dẫn khảo sát của Deloitte, ông Minh cho biết trong vòng 5 năm tới, tỷ lệ các tổ chức chuỗi cung ứng ứng dụng hoặc chuẩn bị ứng dụng AI dự kiến tăng từ 28% lên 82%. Đồng thời, có tới 71% lãnh đạo doanh nghiệp cho rằng nếu không kịp áp dụng AI, hoạt động doanh nghiệp có nguy cơ bị gián đoạn.
“Bây giờ chúng ta không đặt ra câu hỏi có dùng AI hay không, mà là dùng AI như thế nào, dùng AI ở đâu và dùng AI liệu có an toàn hay không” - ông Minh nhấn mạnh.
Trong khi đó, ông Ngô Ngọc Hoàn - đại diện kinh doanh khu vực châu Á-Thái Bình Dương của Samsung SDS, cho rằng logistics hiện không còn đơn thuần là bài toán vận hành mà đã trở thành bài toán về dữ liệu và năng lực dự báo rủi ro. “Câu hỏi đặt ra hiện nay không còn là có cần AI hay không, mà là doanh nghiệp có thể vận hành nếu không có AI hay không” - ông Hoàn nhận định.
Theo ông Hoàn, chuỗi cung ứng toàn cầu đang ngày càng phức tạp trước tác động của dịch bệnh, biến động địa chính trị và xu hướng dịch chuyển sản xuất. Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp đang hướng tới mô hình “siêu tự động hóa”, kết hợp AI với các công nghệ tự động hóa nhằm tối ưu toàn bộ quy trình logistics.
Dữ liệu và nhân lực sẽ quyết định năng lực cạnh tranh
Dù AI mở ra tiềm năng lớn, khoảng cách giữa khả năng ứng dụng công nghệ và thực tế triển khai tại doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn còn khá xa.
PGS.TS Nguyễn Thanh Chương cho biết phần lớn doanh nghiệp logistics Việt Nam hiện mới dừng ở mức số hóa quy trình cơ bản; số doanh nghiệp thực sự ứng dụng AI bài bản trong phân tích dữ liệu, dự báo hay hỗ trợ ra quyết định còn khá khiêm tốn.
Theo ông, khó khăn hiện nay không chỉ nằm ở công nghệ mà còn đến từ chất lượng dữ liệu, tính kết nối hệ thống, năng lực nhân sự, hạ tầng logistics, khả năng đầu tư cũng như tư duy chuyển đổi của doanh nghiệp.
Điểm nghẽn lớn nhất được nhiều chuyên gia cùng nhắc tới là dữ liệu. Ông Nguyễn Tiến Đồng - Giám đốc Kỹ thuật AI tại Tập đoàn CMC, cho rằng phần lớn doanh nghiệp logistics hiện vẫn vận hành theo mô hình truyền thống. Dữ liệu dù đã được số hóa ở từng phòng ban nhưng còn phân mảnh, trong khi các quy trình vận hành và quyết định quản trị vẫn tách rời giữa các bộ phận. AI hiện đã chứng minh hiệu quả trong nhiều tác vụ như dự báo, tối ưu vận hành, hỗ trợ ra quyết định và tự động hóa quy trình. Từ mô hình tuyến tính phản ứng chậm, doanh nghiệp có thể chuyển sang mô hình thông minh thích ứng theo thời gian thực khi ứng dụng AI.
Ở góc độ chiến lược triển khai, PGS.TS Nguyễn Bình Minh cho rằng doanh nghiệp cần bắt đầu bằng nền tảng dữ liệu thay vì chạy theo các hệ thống AI đắt đỏ. Doanh nghiệp cần ưu tiên số hóa và chuẩn hóa dữ liệu, bởi “nếu không có dữ liệu tin cậy thì AI chỉ dừng ở mức demo”. Đồng thời, doanh nghiệp nên triển khai các bài toán quy mô nhỏ nhưng có thể đo lường hiệu quả bằng KPI trong khoảng 90 ngày, như tối ưu lộ trình xe hay tự động hóa phân loại hàng hóa.
PGS.TS Nguyễn Bình Minh cũng lưu ý doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản trị rủi ro liên quan đến bảo mật dữ liệu, đạo đức AI, trách nhiệm và quy trình phê duyệt khi ứng dụng công nghệ này vào vận hành.
Bên cạnh dữ liệu, nhân lực cũng là vấn đề được đặc biệt quan tâm. Theo PGS.TS Nguyễn Thanh Chương, mục tiêu đào tạo hiện nay không phải biến tất cả sinh viên thành chuyên gia AI, mà là giúp người học hiểu, biết sử dụng và vận dụng AI vào công việc sau khi tốt nghiệp. “Trước đây sinh viên học Word, Excel thì nay cần phải biết AI là gì, ứng dụng như thế nào và sử dụng ra sao trong công việc” - ông Chương lưu ý.
Nhiều chuyên gia cho rằng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng cạnh tranh và đòi hỏi cao hơn về tốc độ, tính minh bạch cũng như khả năng chống chịu, AI sẽ trở thành công cụ quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics.
Việt Nam hiện đặt mục tiêu đến năm 2035, 100% doanh nghiệp dịch vụ logistics ứng dụng chuyển đổi số, qua đó kéo giảm chi phí logistics xuống khoảng 10-12% GDP. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp logistics không thể chỉ dừng ở các giải pháp số hóa đơn lẻ.